treuil

Học thuật
Thân thiện
treuil

Les ouvriers utilisent un treuil pour soulever des matériaux de construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Tời: Một thiết bị cơ khí dùng để nâng, hạ hoặc kéo vật nặng, thường bao gồm một trống quay (tang) để cuốn dây cáp, xích hoặc dây thừng, được vận hành bằng tay hoặc bằng động cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lever des charges à l'aide d'un treuil. (Dùng tời để nâng vật nặng lên.)
    • Le treuil est essentiel sur un chantier de construction. (Tờithiết bị thiết yếu trên công trường xây dựng.)
    • Ils ont utilisé un treuil pour sortir la voiture de la boue. (Họ đã dùng một cái tời để kéo chiếc xe ra khỏi bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Treuil à main" / "Treuil à bras": Tời quay tay, tời vận hành bằng sức người.
    • Pour les petits travaux, un treuil à main suffit. (Đối với những công việc nhỏ, một cái tời quay tayđủ.)
  • "Treuil électrique": Tời điện, tời chạy bằng động cơ điện.
    • Le treuil électrique permet de soulever des charges très lourdes. (Tời điện cho phép nâng những vật thể rất nặng.)
  • "Treuil de remorquage": Tời kéo, thường dùng trên xe cứu hộ hoặc xe tải.
    • Le camion de dépannage est équipé d'un puissant treuil de remorquage. (Xe cứu hộ được trang bị một cái tời kéo công suất lớn.)
Biến thể từ liên quan
  • Treuillage (danh từ giống đực): Hành động hoặc quá trình sử dụng tời.
  • Treuiller (động từ): Dùng tời để nâng hoặc kéo.
  • Palans (danh từ giống đực): Pa-lăng, một thiết bị nâng hạ tương tự, thường kết hợp giữa ròng rọc tời.
  • Winch (danh từ, từ mượn tiếng Anh): Tời (cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng hải).
Từ đồng nghĩa
  • Moufle (danh từ giống cái): Ròng rọc, palăng (thiết bị dùng ròng rọc để nâng vật).
  • Valeur (danh từ giống cái): Trong ngữ cảnh hàng hải cổ, có thể chỉ thiết bị tời quay tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng phổ biến: "Treuil" là danh từ chỉ thiết bị, không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù trong tiếng Pháp. Hành động được diễn đạt bằng động từ như "utiliser un treuil" (dùng tời), "actionner un treuil" (vận hành tời), hoặc "treuiller" (kéo/nâng bằng tời).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Treuil" là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng của tiếng Pháp.
treuil

Les ouvriers utilisent un treuil pour soulever des matériaux de construction.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) cái tời
    • Lever des charges à l'aide d'un treuil
      dùng tời đưa đồ nặng lên
    • Treuil automatique
      tời tự động
    • Treuil à air comprimé
      tời khí nén
    • Treuil auxiliaire
      tời phụ trợ
    • Treuil de battage
      tời búa đập
    • Treuil à bras/treuil à main
      tời quay tay
    • Treuil à câble
      tời cáp
    • Treuil de chalut
      tời kéo lưới rê
    • Treuil à commande par courroie
      tời quay bằng dây cu-roa
    • Treuil de curage
      tời nạo vét
    • Treuil de déboisage
      tời dọn rừng
    • Treuil de déhalage/treuil de remorque
      tời kéo tàu
    • Treuil de raclage
      tời nạo
    • Treuil à friction
      tời ma sát
    • Treuil pour double levage
      tời hai dây nâng
    • Treuil à engrenages
      tời bánh răng
    • Treuil de fonçage
      tời khoan sâu
    • Treuil mural
      tời áp tường
    • Treuil à patins
      tời con trượt
    • Treuil avec pignon pour chaîne
      tời bánh răng xích
    • Treuil de secours
      tời dự phòng
    • Treuil à simple tambour
      tời một tang quay
    • Treuil à vapeur
      tời hơi nước
    • Treuil à vis sans fin
      tời truyền động trục vít
  2. (tiếng địa phương) máy ép nho