appalling

/ə'pɔ:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
appalling

The conditions in the old building were appalling.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kinh khủng, tồi tệ đến mức gây sốc: "appalling" mô tả một cái đó rất tệ, gây ra cảm giác kinh hoàng, sợ hãi hoặc ghê tởm mạnh mẽ.
    • Làm thất kinh, làm kinh hãi: "appalling" còn có nghĩa gây ra sự kinh ngạc phẫn nộ sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The conditions in the refugee camp were appalling. (Điều kiệntrại tị nạn thật kinh khủng.)
    • It is appalling that such injustice still exists. (Thật kinh hãi khi sự bất công như vậy vẫn còn tồn tại.)
    • He has an appalling lack of manners. (Anh ta thiếu phép tắc một cách kinh khủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something appalling": thấy cái đó thật kinh khủng.

    • I find your behavior absolutely appalling. (Tôi thấy hành vi của anh thực sự kinh khủng.)
  • "appalling ignorance": sự ngu dốt đến kinh ngạc.

    • The politician's appalling ignorance of basic economics was shocking. (Sự ngu dốt kinh ngạc về kinh tế học cơ bản của vị chính trị gia thật gây sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Appall (động từ): làm kinh hãi, làm khiếp sợ.

    • The violence in the movie appalled me. (Cảnh bạo lực trong phim làm tôi kinh hãi.)
  • Appallingly (trạng từ): một cách kinh khủng.

    • The project was appallingly managed. (Dự án được quản lý một cách kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Horrifying: kinh hoàng.
  • Shocking: gây sốc, kinh ngạc.
  • Dreadful: khủng khiếp, tồi tệ.
  • Atrocious: tàn bạo, tồi tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "appalling")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "appalling")

appalling

The conditions in the old building were appalling.

tính từ
  1. làm kinh hoảng, làm kinh sợ, làm kinh hãi, làm thất kinh; kinh khủng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "appalling"