creepy

/'kri:pi/
Học thuật
Thân thiện
creepy

A creepy spider crawls across the dusty floor of an old attic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây cảm giác rùng mình, sởn gáy, sợ hãi: "creepy" mô tả thứ đó gây ra cảm giác khó chịu, sợ hãi hoặc ghê rợn, thường liên quan đến bầu không khí kỳ lạ, đáng ngờ hoặc siêu nhiên.
    • Kinh tởm, đáng ghê sợ: Cũng có thể dùng để chỉ thứ đó gây cảm giác ghê tởm hoặc cực kỳ khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That old, abandoned house looks very creepy at night. (Ngôi nhà bỏ hoang kỹ đó trông rất rùng mình vào ban đêm.)
    • He told a creepy story about a ghost that gave everyone chills. (Anh ấy kể một câu chuyện ma làm sởn gáy khiến mọi người đều nổi da .)
    • I had a creepy feeling that someone was watching me. (Tôi một cảm giác rờn rợn rằng ai đó đang theo dõi mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel creepy": cảm thấy rùng mình, sởn gáy.

    • Walking through the dark forest alone made her feel creepy. (Đi bộ một mình qua khu rừng tối khiến ấy cảm thấy sởn gáy.)
  • "creepy-crawly" (tính từ kết hợp): cảm giác như thứ đó trên da, thường dùng để mô tả cảm giác sợ hãi hoặc ghê tởm về côn trùng.

    • The thought of spiders gives me a creepy-crawly feeling. (Nghĩ đến nhện khiến tôi cảm giác ghê rợn như đó trên người.)
Biến thể từ gần giống
  • Creep (động từ): , lén lút di chuyển.

    • The cat tried to creep up on the bird. (Con mèo cố gắng lén đến gần con chim.)
  • Creepily (trạng từ): một cách rùng rợn, đáng sợ.

    • He smiled creepily from the shadows. (Anh ta cười một cách rùng rợn từ trong bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Eerie: kỳ lạ đáng sợ.
  • Spooky: ma quái, ghê rợn.
  • Chilling: làm lạnh sống lưng, rùng mình.
  • Macabre: kinh dị, rùng rợn (thường liên quan đến cái chết).
Từ trái nghĩa
  • Comforting: an ủi, dễ chịu.
  • Reassuring: trấn an, làm yên lòng.
  • Pleasant: dễ chịu, thú vị.
Thành ngữ liên quan
  • Give someone the creeps: làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi, ghê rợn.
    • That strange man in the corner really gives me the creeps. (Người đàn ông kỳ lạ trong góc thực sự làm tôi thấy ghê rợn.)
creepy

A creepy spider crawls across the dusty floor of an old attic.

tính từ
  1. rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc, làm rùng mình, làm sởn gáy, làm sởn gai ốc
    • to feel creepy
      rùng mình sởn gáy
  2. , leo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "creepy"

Từ có nhắc đến "creepy"