malefic

/mə'lefik/
Học thuật
Thân thiện
malefic

A malefic shadow seemed to cling to the ancient, crumbling castle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ảnh hưởng xấu, hại: "malefic" mô tả một thứ đó bản chất hoặc tác dụng gây ra điều ác, tai họa hoặc tổn hại.
    • Thuộc về ma thuật xấu, ác: Trong ngữ cảnh huyền bí hoặc pháp thuật, từ này có thể chỉ những ảnh hưởng hoặc hành động mang tính chất độc hại, nguyền rủa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The villagers feared the malefic spirit rumored to haunt the forest. (Dân làng sợ hãi linh hồn độc ác được đồn ám ảnh khu rừng.)
    • The dictator's malefic policies brought suffering to millions. (Những chính sách độc hại của nhà độc tài đã mang lại đau khổ cho hàng triệu người.)
    • In the story, the witch cast a malefic spell on the kingdom. (Trong câu chuyện, mụ phù thủy đã yểm một lời nguyền độc ác lên vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malefic influence": ảnh hưởng xấu, ảnh hưởng độc hại.

    • Astrologers sometimes warn of malefic influences during certain planetary alignments. (Các nhà chiêm tinh đôi khi cảnh báo về những ảnh hưởng xấu trong các chu kỳ liên kết hành tinh nhất định.)
  • "malefic intent": ý định ác độc, ý đồ xấu.

    • The court found no evidence of malefic intent in his actions. (Tòa án không tìm thấy bằng chứng nào về ý đồ ác độc trong hành động của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Maleficent (adj): (thường dùng hơn) có nghĩa tương tự "malefic", chỉ sự độc ác, gây hại, đặc biệt trong văn chương hoặc phim ảnh ( dụ: Maleficent - nhân vật phù thủy trong "Người đẹp ngủ trong rừng").
  • Malevolent (adj): ác ý, ác tâm (nhấn mạnh ý định xấu bên trong).
  • Malignant (adj): ác tính, nguy hại (thường dùng trong y học cho khối u, hoặc chỉ tính cách độc ác).
Từ đồng nghĩa
  • Harmful: hại.
  • Evil: ác, xấu xa.
  • Baleful: tai hại, gây nguy hiểm (thường mang sắc thái văn chương).
  • Noxious: độc hại.
Từ trái nghĩa
  • Benefic: lợi, làm điều thiện.
  • Benign: lành tính, hiền lành, vô hại.
  • Benevolent: nhân từ, lòng tốt.
Thành ngữ liên quan
  • Malefic force: thế lực ác, lực lượng độc hại.
    • The hero's quest was to defeat the malefic force threatening the land. (Nhiệm vụ của người anh hùng tiêu diệt thế lực ác đang đe dọa vùng đất.)
malefic

A malefic shadow seemed to cling to the ancient, crumbling castle.

tính từ
  1. gây ảnh hưởng xấu, làm điều xấu; hại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "malefic"