malevolent

/mə'levələnt/
Học thuật
Thân thiện
malevolent

A malevolent figure lurks in the shadows of the old castle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ác tâm, hiểm độc: ý định hoặc mong muốn gây ra điều xấu, đau khổ hoặc tổn hại cho người khác. Thể hiện sự thù hằn sâu sắc.
    • ảnh hưởng xấu, tai hại: (Trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học) Mang lại hoặc dường như mang lại vận rủi, điềm gở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave her a malevolent smile. (Hắn ta nở một nụ cười hiểm độc với ấy.)
    • The story features a malevolent spirit haunting the old house. (Câu chuyện một linh hồn ác độc ám ảnh ngôi nhà .)
    • Her malevolent gossip ruined his reputation. (Những lời đàm tiếu ác ý của ta đã hủy hoại danh tiếng của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malevolent force/influence": thế lực/ảnh hưởng hiểm ác.

    • The villagers believed the crop failure was caused by a malevolent force. (Dân làng tin rằng mất mùa do một thế lực hiểm ác gây ra.)
  • "malevolent intent": ý đồ ác độc.

    • The crime was committed with clear malevolent intent. (Tội ác được thực hiện với ý đồ ác độc rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Malevolence (danh từ): sự ác tâm, lòng hiểm độc.
    • His eyes were full of malevolence. (Đôi mắt hắn đầy vẻ hiểm độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Malicious: ác ý, ác tâm.
  • Malignant: ác tính, hiểm ác (thường dùng trong y học hoặc chỉ sự thù hằn).
  • Spiteful: hiểm độc, hay ghen ghét.
  • Vicious: ác độc, hung dữ.
Từ trái nghĩa
  • Benevolent: nhân từ, lòng tốt.
  • Kind: tử tế.
  • Benign: hiền lành, lành tính.
Thành ngữ liên quan
  • To look at someone with malevolent eyes: nhìn ai đó bằng ánh mắt ác độc.
    • The rival looked at him with malevolent eyes. (Đối thủ nhìn anh ta bằng ánh mắt ác độc.)
malevolent

A malevolent figure lurks in the shadows of the old castle.

tính từ
  1. xấu bụng, ác, hiểm ác

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự