strained

/streind/
Học thuật
Thân thiện
strained

Her voice was strained as she asked the question.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Căng thẳng: Chỉ trạng thái căng thẳng, không thoải mái trong mối quan hệ, tình huống hoặc tâm lý.
    • Gượng, gượng ép, không tự nhiên: Chỉ hành động, biểu cảm hoặc lời nói thiếu sự tự nhiên, có vẻ như bị ép buộc.
    • Bị căng quá mức, bị kéo căng: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật , chỉ vật đó bị kéo căng hoặc chịu áp lực quá mức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There was a strained silence in the room after the argument. ( một sự im lặng căng thẳng trong phòng sau cuộc tranh cãi.)
    • She gave a strained smile when she saw her ex-boyfriend. ( ấy nở một nụ cười gượng khi nhìn thấy bạn trai .)
    • The rope was strained to its breaking point. (Sợi dây bị kéo căng đến điểm đứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strained to hear/see": cố gắng, gắng sức để nghe hoặc nhìn.

    • I strained to hear the whispered conversation. (Tôi cố gắng lắng nghe cuộc trò chuyện thì thầm.)
  • "a strained interpretation": một sự giải thích gượng ép, khiên cưỡng.

    • His explanation of the poem felt like a strained interpretation. (Lời giải thích của anh ta về bài thơ cảm giác như một sự giải thích gượng ép.)
Biến thể từ gần giống
  • Strain (động từ): Làm căng ra, gắng sức, lọc.
    • Don't strain your eyes by reading in dim light. (Đừng làm căng mắt bằng cách đọc sách dưới ánh sáng mờ.)
  • Strain (danh từ): Sự căng thẳng, chủng loại.
    • The constant pressure is a strain on his health. (Áp lực liên tục một sự căng thẳng đối với sức khỏe của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tense: căng thẳng.
  • Forced: gượng ép, miễn cưỡng.
  • Unnatural: không tự nhiên.
  • Labored: gắng gượng, nặng nề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'strained' với tư cách tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'strain').

Thành ngữ liên quan
  • "Relations are strained": Quan hệ trở nên căng thẳng.
    • Since the disagreement, relations between the two departments have been strained. (Kể từ bất đồng, quan hệ giữa hai phòng ban trở nên căng thẳng.)
strained

Her voice was strained as she asked the question.

tính từ
  1. căng thẳng
    • strained relations
      quan hệ căng thẳng
  2. gượng, gượng ép, không tự nhiên
    • strained smile
      nụ cười gượng
    • strained interpretation
      sự giải thích gượng ép; sự hiểu gượng ép
  3. (kỹ thuật) bị cong, bị méo