agonistic

/,ægə'nistik/
Học thuật
Thân thiện
agonistic

The debater struck an agonistic pose during the final argument.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) cuộc thi đấu, tranh tài: Liên quan đến sự cạnh tranh hoặc đấu tranh, đặc biệt trong các cuộc thi thể thao hoặc tranh luận.
    • tính chất đối kháng, tranh cãi: Thể hiện sự tranh luận gay gắt, đấu tranh ý kiến hoặc cạnh tranh quyết liệt.
    • Gò bó, không tự nhiên (văn học): phong cách cố ý, gượng gạo hoặc phô trương, thường trong diễn đạt nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The debate took an agonistic turn as each candidate defended their policy. (Cuộc tranh luận mang tính chất đối kháng khi mỗi ứng viên bảo vệ chính sách của họ.)
    • His agonistic behavior in the meeting prevented any consensus. (Hành vi tranh cãi của anh ấy trong cuộc họp đã ngăn cản mọi sự đồng thuận.)
    • The poet's early style was criticized for being too agonistic and artificial. (Phong cách thơ đầu của nhà thơ bị chỉ trích quá gò bó giả tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học/hành vi học: Chỉ hành vi gây hấn, đe dọa hoặc tranh giành giữa các cá thể cùng loài, thường không dẫn đến thương tích nghiêm trọng.

    • The agonistic displays between the two male deer were meant to establish dominance. (Những màn phô diễn đối kháng giữa hai con hươu đực nhằm thiết lập quyền thống trị.)
  • Trong triết học/tranh biện: Chỉ một phương pháp hoặc thái độ lập luận nhấn mạnh vào sự đối đầu phản biện để tìm ra chân lý.

    • Socratic dialogue is often agonistic in nature. (Đối thoại kiểu Socrates thường mang bản chất tranh biện.)
Biến thể từ gần giống
  • Agonist (danh từ):
    • Người tham gia cuộc thi đấu (đặc biệt thời Hy Lạp cổ).
    • (Sinh học/Dược học) Chất chủ vận, chất kích hoạt thụ thể.
  • Antagonistic (tính từ): Đối kháng, đối địch (thường mạnh hơn "agonistic").
  • Agony (danh từ): Sự đau đớn dữ dội, sự vật lộn.
Từ đồng nghĩa
  • Combative: Hiếu chiến, thích tranh đấu.
  • Polemical: tính chất bút chiến, luận chiến.
  • Contentious: Hay tranh cãi, gây tranh cãi.
  • Strained: Căng thẳng, gượng gạo (với nghĩa "không tự nhiên").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ phổ biến. Các cách dùng thường tính từ bổ nghĩa cho danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "agonistic".)

agonistic

The debater struck an agonistic pose during the final argument.

tính từ
  1. (thuộc) cuộc thi đấu điền kinh, (thuộc) đấu (ở Hy lạp xưa kia)
  2. tính chất bút chiến, tính chất luận chiến
  3. (văn học) không tự nhiên, gò bó

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "agonistic"