constrained

/kən'streind/
Học thuật
Thân thiện
constrained

She gave a constrained smile during the formal photograph.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gượng gạo, không tự nhiên: Chỉ trạng thái hoặc hành vi thiếu sự thoải mái, tự phát, thường do cảm thấy bối rối, ngại ngùng hoặc bị kiềm chế.
    • Miễn cưỡng, bị ép buộc: Chỉ việc làmđó một cách không tự nguyện, do áp lực từ bên ngoài hoặc hoàn cảnh bắt buộc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave a constrained smile when meeting her strict boss. ( ấy nở một nụ cười gượng gạo khi gặp ông chủ khó tính.)
    • His apology sounded constrained and insincere. (Lời xin lỗi của anh ta nghe có vẻ miễn cưỡng không chân thành.)
    • The atmosphere at the dinner was constrained after their argument. (Bầu không khí tại bữa tối trở nên gượng gạo sau cuộc tranh cãi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To feel constrained to do something": Cảm thấy bắt buộc phải làm gì (thường do nghĩa vụ, lễ nghi hoặc áp lực).
    • I felt constrained to offer my help, even though I was very busy. (Tôi cảm thấy bắt buộc phải đề nghị giúp đỡ, tôi rất bận.)
  • "In a constrained voice": Bằng một giọng nói gượng gạo, không tự nhiên.
    • He answered the difficult question in a constrained voice. (Anh ấy trả lời câu hỏi khó bằng một giọng nói gượng gạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Constrain (động từ): Ép buộc, thúc ép, hạn chế.
    • Financial problems constrain our choices. (Vấn đề tài chính hạn chế các lựa chọn của chúng tôi.)
  • Constraint (danh từ): Sự ép buộc; sự hạn chế; điều kiện ràng buộc.
    • There are legal constraints on this project. ( những ràng buộc pháp đối với dự án này.)
Từ đồng nghĩa
  • Stiff: Cứng nhắc, gượng gạo.
  • Forced: Gượng ép, miễn cưỡng.
  • Unnatural: Không tự nhiên.
  • Restrained: Bị kiềm chế, bị kìm nén.
Từ trái nghĩa
  • Natural: Tự nhiên.
  • Spontaneous: Tự phát, tự nhiên.
  • Unforced: Không bị ép, tự nguyện.
  • Relaxed: Thoải mái.
constrained

She gave a constrained smile during the formal photograph.

tính từ
  1. ngượng nghịu, bối rối, không tự nhiên
    • constrained voice
      giọng nói không tự nhiên
  2. miễn cưỡng, bị ép buộc, gượng gạo
    • constrained manner
      vẻ miễn cưỡng
    • constrained smile
      nụ cười gượng gạo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "constrained"