ungainly

/ʌn'geinli/
Học thuật
Thân thiện
ungainly

The cello is a rather ungainly instrument for a girl.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vụng về, lóng ngóng: Chỉ sự thiếu khéo léo, thiếu duyên dáng trong dáng vẻ, cử chỉ hoặc chuyển động, thường do hình dáng to lớn, cồng kềnh hoặc không cân đối gây ra.
    • Thô kệch, vô duyên: Chỉ sự thiếu sự thanh nhã, tinh tế trong ngoại hình hoặc cách thức, khiến cho đối tượng trông khó coi hoặc kém hấp dẫn.
  2. Phó từ (ít phổ biến hơn):

    • Một cách vụng về, một cách lóng ngóng: Mô tả một hành động được thực hiện với sự thiếu khéo léo, duyên dáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The young giraffe took its first, ungainly steps. (Chú hươu cao cổ non bước những bước đi đầu tiên một cách lóng ngóng.)
    • He tried to dance, but his movements were ungainly and awkward. (Anh ấy cố gắng nhảy, nhưng các chuyển động của anh ta rất vụng về ngượng ngịu.)
    • It was an ungainly piece of furniture that didn't fit in the modern room. (Đó một món đồ nội thất thô kệch không phù hợp với căn phòng hiện đại.)
  • Phó từ:

    • The large bird moved ungainly across the ground. (Con chim lớn di chuyển một cách vụng về trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ungainly" thường mang sắc thái mô tả khách quan hơn phán xét. Từ này thường nhấn mạnh vào đặc điểm vật (kích thước, hình dáng, tỷ lệ) dẫn đến sự vụng về, hơn chỉ trích sự thiếu kỹ năng.
    • Despite its ungainly appearance on land, the seal is incredibly graceful in the water. (Bất chấp vẻ ngoài lóng ngóng trên cạn, con hải cẩu lạicùng duyên dáng dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Ungainliness (danh từ): Sự vụng về, sự thô kệch.
    • The ungainliness of the newborn foal was endearing. (Sự vụng về của chú ngựa con mới sinh thật đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Clumsy: Vụng về, hậu đậu (nhấn mạnh vào sự thiếu phối hợp, dễ gây ra tai nạn).
  • Awkward: Ngượng ngịu, vụng về (có thể chỉ sự lúng túng trong xã hội hoặc cử chỉ).
  • Gawky: Vụng về, lóng ngóng (thường dùng cho thanh thiếu niên đang lớn, chân tay dài ngoẵng).
  • Unwieldy: Cồng kềnh, khó xoay xở (nhấn mạnh vào kích thước lớn khó điều khiển).
Từ trái nghĩa
  • Graceful: Duyên dáng, uyển chuyển.
  • Elegant: Thanh lịch, tao nhã.
  • Nimble: Nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Agile: Nhanh nhẹn, lanh lợi.
ungainly

The cello is a rather ungainly instrument for a girl.

tính từ & phó từ
  1. vụng về, long ngóng
  2. duyên