elusive

/i'lu:siv/ Cách viết khác : (elusory) /i'lu:səri/
Học thuật
Thân thiện
elusive

The elusive solution to the puzzle finally came to her.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó nắm bắt, khó tìm thấy: Dùng để mô tả thứ đó rất khó để tìm kiếm, bắt giữ, hoặc đạt được.
    • Khó hiểu, mơ hồ: Dùng để mô tả thứ đó khó để hiểu, định nghĩa, hoặc nhớ lại một cách rõ ràng.
    • Hay lảng tránh, thoái thác: Dùng để mô tả một người hoặc hành vi cố tình tránh một cách khéo léo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The elusive criminal was finally caught after a two-year manhunt. (Tên tội phạm khó nắm bắt cuối cùng đã bị bắt sau cuộc truy lùng kéo dài hai năm.)
    • She has an elusive memory of her childhood. ( ấy một ký ức mơ hồ về tuổi thơ của mình.)
    • The concept of happiness is elusive and means different things to different people. (Khái niệm hạnh phúc thật khó nắm bắt ý nghĩa khác nhau với những người khác nhau.)
    • He gave an elusive answer to avoid the reporter's direct question. (Anh ta đưa ra một câu trả lời thoái thác để tránh câu hỏi trực tiếp của phóng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elusive quality": Một phẩm chất hoặc đặc điểm khó xác định hoặc mô tả.

    • The painting has an elusive quality that makes it fascinating. (Bức tranh một phẩm chất khó tả khiến trở nên hấp dẫn.)
  • "Prove elusive": Tỏ ra khó đạt được hoặc khó tìm thấy.

    • A peaceful solution to the conflict continues to prove elusive. (Một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột tiếp tục tỏ ra khó nắm bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Elusively (phó từ): một cách khó nắm bắt, mơ hồ.

    • He smiled elusively, giving nothing away. (Anh ta mỉm cười một cách mơ hồ, không tiết lộ điều .)
  • Elusiveness (danh từ): tính chất khó nắm bắt, sự mơ hồ.

    • The elusiveness of the truth frustrated the investigators. (Tính chất khó nắm bắt của sự thật khiến các điều tra viên bực bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Evasive: thoái thác, lảng tránh (nhấn mạnh việc cố ý tránh ).
  • Slippery: trơn trượt, khó nắm bắt (nghĩa bóng).
  • Subtle: tinh tế, khó nhận thấy.
Từ trái nghĩa
  • Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Accessible: dễ tiếp cận, dễ đạt được.
  • Clear: rõ ràng, minh bạch.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "elusive" một cách trực tiếp. Từ này thường được sử dụng độc lập trong câu để mô tả tính chất.)

elusive

The elusive solution to the puzzle finally came to her.

tính từ
  1. hay lảng tránh (người...); tính chất lảng tránh, tính chất thoái thác (câu trả lời)
  2. khó nắm (ý nghĩa...)