gnarly
/nɑ:ld/ Cách viết khác : (gnarly) /'nɑ:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lắm mấu, xương xẩu, có nhiều u bướu: Dùng để mô tả bề mặt gồ ghề, không đều, thường do tuổi tác hoặc sự phát triển tự nhiên, như thân cây già hoặc khớp tay.
- Khó tính, hay càu nhàu: (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả tính cách của một người khó chịu, dễ cáu kỉnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa đen - mô tả bề mặt):
- The old oak tree had a gnarly trunk full of twists and bumps. (Cây sồi già có thân xương xẩu đầy những vặn xoắn và u bướu.)
- His gnarly fingers showed a lifetime of hard work. (Những ngón tay lắm mấu của ông ấy cho thấy cả đời lao động vất vả.)
Tính từ (Nghĩa bóng - mô tả tính cách):
- The gnarly old man yelled at the kids to get off his lawn. (Ông lão khó tính quát lũ trẻ bảo chúng hãy ra khỏi bãi cỏ của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tiếng lóng (Mỹ): Từ này thường được dùng trong văn hóa lướt sóng và tiếng lóng để mô tả điều gì đó cực kỳ khó khăn, nguy hiểm, hoặc ấn tượng theo cách tích cực (ví dụ: một cơn sóng lớn và đầy thách thức, hoặc một kỹ năng tuyệt vời).
- That was a gnarly wave! Only experts can ride it. (Đó là một cơn sóng kinh khủng/đỉnh cao! Chỉ có chuyên gia mới lướt được.)
- He performed a gnarly skateboard trick. (Anh ấy đã thực hiện một pha trượt ván cực đỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Gnarled (adj): Đây là dạng tính từ phổ biến và thường được dùng thay thế cho "gnarly" với nghĩa "lắm mấu, xương xẩu".
- The gnarled branches reached out like twisted arms. (Những cành cây xương xẩu vươn ra như những cánh tay vặn xoắn.)
Từ đồng nghĩa
- Knotty: Đầy mắt, đầy mấu (thân cây).
- Grizzled: Có tóc hoa râm, trông già nua và dữ dội (thường cho người).
- Cantankerous: Gắt gỏng, khó tính (cho người, nghĩa bóng).
tính từ
- lắm mấu, xương xẩu (thân cây, cành cây; ngón tay...)
- (nghĩa bóng) hay càu nhàu, hay cằn nhằn, khó tính (người)