asymmetrical
/,æsi'metrik/ Cách viết khác : (asymmetrical) /,æsi'metrikəl/
Học thuậtThân thiện
The designer created an asymmetrical dress with one long sleeve and one short sleeve.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đối xứng: Mô tả một đối tượng, hình dạng hoặc sự sắp xếp mà hai bên không giống nhau, không cân đối hoặc không phải là hình ảnh phản chiếu của nhau qua một đường trục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist designed an asymmetrical building with one tall tower and one low, sprawling wing. (Nghệ sĩ đã thiết kế một tòa nhà không đối xứng với một tòa tháp cao và một cánh nhà thấp, trải dài.)
- Her haircut is deliberately asymmetrical, longer on one side than the other. (Kiểu tóc của cô ấy được cố ý làm không đối xứng, một bên dài hơn bên kia.)
- The disease caused asymmetrical swelling in his limbs. (Căn bệnh gây ra tình trạng sưng không đối xứng ở các chi của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong nghệ thuật và thiết kế: "asymmetrical" thường được sử dụng để mô tả một nguyên tắc thẩm mỹ cố ý tạo ra sự cân bằng thông qua các yếu tố không giống nhau, thay vì sự đối xứng hoàn hảo.
- The painting's composition is powerful because of its asymmetrical balance. (Bố cục của bức tranh mạnh mẽ nhờ vào sự cân bằng không đối xứng.)
Trong sinh học và giải phẫu: Mô tả các cơ quan hoặc đặc điểm trên cơ thể không giống nhau ở hai bên.
- Some crabs have asymmetrical claws, each specialized for a different function. (Một số loài cua có càng không đối xứng, mỗi càng chuyên cho một chức năng khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Asymmetry (danh từ): Sự không đối xứng.
- The asymmetry of the leaf made it easy to identify. (Sự không đối xứng của chiếc lá khiến nó dễ dàng được nhận diện.)
Asymmetrically (trạng từ): Một cách không đối xứng.
- The windows are placed asymmetrically on the facade. (Các cửa sổ được đặt một cách không đối xứng trên mặt tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Uneven: Không đều, lệch.
- Irregular: Không đều đặn, bất thường.
- Unbalanced: Không cân bằng, mất cân đối.
Từ trái nghĩa
- Symmetrical: Đối xứng.
- Balanced: Cân bằng.
- Even: Đều, bằng phẳng.
The designer created an asymmetrical dress with one long sleeve and one short sleeve.
tính từ
- không đối xứng