dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

air

Words Mentioning "air"

ấm áp
ảo mộng
áp suất
bảnh chọe
bao bọc
bẹp
biến
bộ mặt
boong
bộ tịch
bung
căn cứ
cầu hàng không
chắc chắn
chảy
chiến thuật
chiếu
chĩnh chện
chỉ thiên
chổng
chỏng gọng
chuyển động
dân dụng
dáng
dáng điệu
dạo gót
dạy đời
Duy Tân
gió
hải lục không quân
hàm ếch
hầm hơi
hàng không
hò
hơi
hóng
hóng mát
Huế
hút
điệu
kênh kiệu
khí cầu
khí trời
khoái hoạt
không
không chiến
không khí
không kích
không lực
không đối đất
không đối không
không phận
không quân
không tập
không trung
không vận
khôn lẽ
kín hơi
lên mặt
lùm
nẩy
nệm
ngoài trời
nhạc khúc
nhào lộn
oanh tạc
phảng phất
phì
phòng không
quân chủng
ra chiều
ra dáng
sát khí
si tình
Thanh Hoá
tố khổ
uế khí
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...