aerate
/'eiəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Làm thông khí, quạt gió, cung cấp không khí: Hành động cho không khí lưu thông vào một chất, vật liệu hoặc không gian.
- Cho hơi hoặc khí (như carbon dioxide) vào: Hành động bơm khí vào một chất lỏng, thường là đồ uống.
- (Y học) Làm cho (máu) tiếp nhận oxy: Quá trình trao đổi khí, nơi máu nhận oxy từ không khí qua hô hấp.
- Làm thoáng khí (đất, nước thải): Hành động cung cấp oxy cho đất hoặc nước để hỗ trợ sự phát triển của vi sinh vật có lợi hoặc phân hủy chất hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn nên làm thông khí cho đất trong vườn để giúp rễ cỏ phát triển.)
- (Máy này được dùng để làm thoáng khí cho nước thải, thúc đẩy quá trình phân hủy vi khuẩn.)
- (Quá trình này giúp làm cho máu tiếp nhận oxy trong phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To aerate a liquid": Cho khí vào chất lỏng.
- The soda machine aerates the water with carbon dioxide. (Máy nước ngọt cho hơi carbon dioxide vào nước.)
- "To aerate a room": Làm thông gió một căn phòng.
- Opening the windows will help aerate the stuffy room. (Mở cửa sổ sẽ giúp làm thông khí cho căn phòng ngột ngạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Aeration (danh từ): Sự thông khí, sự làm thoáng khí.
- The aeration of the pond improved the water quality. (Việc làm thoáng khí cho ao đã cải thiện chất lượng nước.)
- Aerated (tính từ): Đã được bơm khí, có ga.
- I prefer aerated water over still water. (Tôi thích nước có ga hơn nước không ga.)
- Oxygenate (động từ): Cung cấp oxy, làm giàu oxy (thường dùng trong y học hoặc môi trường, là một từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- The gills of a fish oxygenate its blood. (Mang cá cung cấp oxy cho máu của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Ventilate: Thông gió, làm thoáng khí (thường cho không gian).
- Oxygenate: Làm giàu oxy (nhấn mạnh đến việc thêm oxy, thường dùng trong bối cảnh sinh học/y tế).
- Air out: Phơi ra không khí, hong khô (cho quần áo, đồ đạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "aerate" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aerate".)
ngoại động từ
- làm thông khí, quạt gió
- cho hơi vào, cho khí cacbonic vào (nước uống, đồ giải khát...)
- aerated waternước uống có hơi
- (y học) làm cho (máu) lấy oxy (qua hô hấp)
- làm cho hả mùi (sữa) (bằng cách rót thành lớp mỏng)