oar
/ɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mái chèo: Một dụng cụ dài, phẳng, có một đầu hình lưỡi, dùng để đẩy hoặc dẫn hướng một chiếc thuyền trên mặt nước.
- Người chèo thuyền, tay chèo: (Nghĩa mở rộng) Người sử dụng mái chèo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Each rower held an oar and waited for the signal to start. (Mỗi tay chèo cầm một mái chèo và chờ đợi tín hiệu bắt đầu.)
- He lost one oar when the boat hit a rock. (Anh ấy làm mất một mái chèo khi thuyền đâm vào đá.)
- She is a strong oar for our team. (Cô ấy là một tay chèo khỏe cho đội của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put/stick one's oar in": (thành ngữ) can thiệp vào chuyện của người khác một cách không cần thiết.
- This is my decision, so please don't put your oar in. (Đây là quyết định của tôi, vì vậy đừng can thiệp vào.)
"to rest on one's oars": (thành ngữ) ngừng nỗ lực, tự mãn với thành công hiện tại.
- We've done well, but we can't rest on our oars now. (Chúng ta đã làm tốt, nhưng bây giờ không thể tự mãn được.)
Biến thể và từ gần giống
- Oarsman/Oarswoman (n): người chèo thuyền (nam/nữ).
- She is an experienced oarswoman. (Cô ấy là một nữ tay chèo dày dặn kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Paddle (n): mái chèo (thường ngắn hơn, dùng cho thuyền kayak, canoe hoặc chèo bằng một tay).
- Scull (n): mái chèo ngắn (dùng cho thuyền đua scull).
Thành ngữ liên quan
To have an oar in every man's boat: Hay can thiệp, dính mũi vào chuyện của người khác.
- He always has an oar in every man's boat, which annoys everyone. (Anh ta luôn dính mũi vào chuyện của người khác, điều đó làm mọi người khó chịu.)
To be chained to the oar: Bị bắt buộc phải làm việc nặng nhọc, vất vả trong thời gian dài.
- He felt like he was chained to the oar at that factory job. (Anh ấy cảm thấy như mình bị bắt làm việc cực nhọc ở công việc nhà máy đó.)
danh từ
- mái chèo
- người chèo thuyền, tay chèo
- (nghĩa bóng) cánh (chim); cánh tay (người); vây (cá)
Idioms
- to be chained to the oarbị bắt và làm việc nặng và lâu
- to have an oar in every man's boathay can thiệp vào chuyện của người khác
- to pull a good oar(xem) pull
- to put in one's oar(xem) put
- to rest on one's oars(xem) rest
động từ
- (thơ ca) chèo thuyền, chèo
Idioms
- to oar one's armsvung tay, khoát tay