moxie

/'mɔksi/
Học thuật
Thân thiện
moxie

She showed real moxie by standing up for her friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự can đảm, sự gan dạ: Chỉ phẩm chất dũng cảm, sẵn sàng đối mặt với thử thách hoặc rủi ro.
    • Tính sôi nổi, nghị lực: Chỉ tinh thần mạnh mẽ, quyết tâm năng lượng tích cực để hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • It takes real moxie to start your own business in this economy. (Cần sự gan dạ thực sự để bắt đầu kinh doanh riêng trong nền kinh tế này.)
    • She answered the tough questions with confidence and moxie. ( ấy trả lời những câu hỏi hóc búa với sự tự tin nghị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have moxie": gan, dũng khí.
    • You have to have moxie to stand up to a bully. (Bạn phải gan thì mới dám đương đầu với kẻ bắt nạt.)
  • "full of moxie": tràn đầy nghị lực quyết tâm.
    • The young athlete is full of moxie and ready to compete. (Vận động viên trẻ tràn đầy nghị lực sẵn sàng thi đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Moxious (tính từ, hiếm gặp): mang tính chất gan dạ, mạnh mẽ. (Lưu ý: Đây không phải từ phổ biến, chủ yếu được tạo ra từ "moxie").
Từ đồng nghĩa
  • Courage (danh từ): lòng can đảm.
  • Guts (danh từ, thông tục): gan dạ, dũng khí.
  • Fortitude (danh từ): nghị lực, sự kiên cường.
  • Determination (danh từ): sự quyết tâm.
Thành ngữ liên quan
  • "True grit": nghị lực lòng dũng cảm thực sự. (Đây một thành ngữ gần nghĩa, mặc dù không chứa từ "moxie").
    • She showed her true grit by finishing the marathon despite her injury. ( ấy thể hiện nghị lực thực sự bằng cách hoàn thành cuộc marathon bất chấp chấn thương.)
moxie

She showed real moxie by standing up for her friend.

danh từ
  1. (từ lóng) tính sôi nổi; tính sinh động
  2. sự can đảm, sự gan dạ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống