moxie
/'mɔksi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự can đảm, sự gan dạ: Chỉ phẩm chất dũng cảm, sẵn sàng đối mặt với thử thách hoặc rủi ro.
- Tính sôi nổi, nghị lực: Chỉ tinh thần mạnh mẽ, quyết tâm và năng lượng tích cực để hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- It takes real moxie to start your own business in this economy. (Cần có sự gan dạ thực sự để bắt đầu kinh doanh riêng trong nền kinh tế này.)
- She answered the tough questions with confidence and moxie. (Cô ấy trả lời những câu hỏi hóc búa với sự tự tin và nghị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have moxie": có gan, có dũng khí.
- You have to have moxie to stand up to a bully. (Bạn phải có gan thì mới dám đương đầu với kẻ bắt nạt.)
- "full of moxie": tràn đầy nghị lực và quyết tâm.
- The young athlete is full of moxie and ready to compete. (Vận động viên trẻ tràn đầy nghị lực và sẵn sàng thi đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Moxious (tính từ, hiếm gặp): mang tính chất gan dạ, mạnh mẽ. (Lưu ý: Đây không phải là từ phổ biến, chủ yếu được tạo ra từ "moxie").
Từ đồng nghĩa
- Courage (danh từ): lòng can đảm.
- Guts (danh từ, thông tục): gan dạ, dũng khí.
- Fortitude (danh từ): nghị lực, sự kiên cường.
- Determination (danh từ): sự quyết tâm.
Thành ngữ liên quan
- "True grit": nghị lực và lòng dũng cảm thực sự. (Đây là một thành ngữ gần nghĩa, mặc dù không chứa từ "moxie").
- She showed her true grit by finishing the marathon despite her injury. (Cô ấy thể hiện nghị lực thực sự bằng cách hoàn thành cuộc marathon bất chấp chấn thương.)
danh từ
- (từ lóng) tính sôi nổi; tính sinh động
- sự can đảm, sự gan dạ