gumption

Học thuật
Thân thiện
gumption

A young entrepreneur shows great gumption by starting her own small business.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự dám nghĩ dám làm, sự quả quyết, lòng can đảm thực tế: Chỉ phẩm chất của một người sáng kiến, sự năng động sẵn sàng hành động một cách thực tế để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu.
    • Óc thực tế, sự suy xét đúng đắn, lẽ thường: Chỉ khả năng phán đoán thông thường, thiết thực khôn ngoan trong các tình huống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • It took a lot of gumption to start her own business in a new country. ( ấy cần rất nhiều sự dám nghĩ dám làm để bắt đầu kinh doanh riêngmột đất nước mới.)
    • He's a smart kid, but he lacks the gumption to stand up for himself. (Cậu thông minh, nhưng thiếu sự quả quyết để tự đứng lên bảo vệ bản thân.)
    • Use your gumption! The answer is obvious if you think practically. (Hãy dùng óc thực tế của anh đi! Câu trả lời rõ ràng nếu anh suy nghĩ một cách thiết thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have the gumption to do something": đủ can đảm/thực tế để làm việc đó (thường việc khó khăn hoặc cần sáng kiến).
    • She had the gumption to ask for a promotion directly. ( ấy đã đủ can đảm để yêu cầu thăng chức một cách trực tiếp.)
  • "To show (some) gumption": Thể hiện sự năng động, sáng kiến.
    • I was impressed that he showed some gumption and fixed the problem himself. (Tôi ấn tượng anh ấy đã thể hiện sự chủ động tự sửa chữa vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Gumptionless (tính từ, ít dùng): thiếu sự dám nghĩ dám làm, thiếu óc thực tế.
    • His gumptionless approach led to the project's failure. (Cách tiếp cận thiếu thực tế của anh ta đã dẫn đến thất bại của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Initiative (n): sáng kiến, sự chủ động.
  • Common sense (n): lẽ thường, óc thông thường.
  • Resourcefulness (n): sự tháo vát.
  • Fortitude (n): nghị lực, sự kiên cường.
  • Backbone (n, informal): xương sống, ý chí kiên cường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gumption")

Thành ngữ liên quan
  • "Full of gumption": Đầy nhiệt huyết, sáng kiến sự quyết đoán.
    • The new intern is young and full of gumption. (Thực tập sinh mới còn trẻ đầy nhiệt huyết.)
gumption

A young entrepreneur shows great gumption by starting her own small business.

Noun
  1. sự dám nghĩ dám làm, sự quả quyết
  2. óc thực tế, sự suy xét đúng đắn