gritstone

/'gritstoun/
Học thuật
Thân thiện
gritstone

A climber ascends a gritstone cliff face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cát kết hạt thô: Một loại đá trầm tích được hình thành từ các hạt cát thô, cứng, thường thạch anh, được gắn kết với nhau bằng một chất kết dính tự nhiên như silica, sắt oxit hoặc canxi cacbonat. Đá kết cấu thô ráp rất bền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old mill was built from local gritstone. (Cối xay được xây dựng từ cát kết hạt thô địa phương.)
    • Gritstone is often used for building and making millstones. (Cát kết hạt thô thường được dùng để xây dựng làm đá cối xay.)
    • The climbers enjoyed the rough texture of the gritstone cliff. (Những người leo núi thích thú với kết cấu thô ráp của vách đá cát kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học, "gritstone" thường được mô tả cùng với các đặc điểm như độ hạt, thành phần khoáng vật môi trường lắng đọng.
    • The geologist identified the layer as a Carboniferous gritstone. (Nhà địa chất học xác định lớp đá đó cát kết hạt thô thuộc kỷ Carbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Grit (n): Hạt nhỏ, cứng, thô ráp; cũng có thể chỉ sự dũng cảm, kiên trì.
    • There was grit in the bottom of the shoe. ( những hạt sạnđế giày.)
  • Sandstone (n): Cát kết (thuật ngữ tổng quát hơn, có thể bao gồm cả các loại hạt mịn).
    • Sandstone is a common sedimentary rock. (Cát kết một loại đá trầm tích phổ biến.)
  • Millstone grit (n): Một tên gọi cụ thể cho các lớp cát kết hạt thômột số khu vực, từng được dùng làm đá cối xay.
Từ đồng nghĩa
  • Grit rock: Đá grit (cách gọi khác).
  • Arenite (thuật ngữ kỹ thuật): Arenit (dùng để chỉ cát kết nói chung, trong đó có thể bao gồm gritstone).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gritstone").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gritstone").

gritstone

A climber ascends a gritstone cliff face.

danh từ
  1. (địa ,ddịa chất) cát kết hạt thô

Từ đồng nghĩa