rankle
/'ræɳkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- (Cảm giác tiêu cực) tiếp tục gây khó chịu, đau đớn hoặc phẫn uất trong tâm trí một thời gian dài: Chỉ việc một sự kiện, lời nói hoặc ký ức khó chịu vẫn dai dẳng, không nguôi, gây ra cảm giác bực bội, tức giận hoặc tổn thương.
- (Từ cổ) viêm tấy, sưng mủ (vết thương): Nghĩa gốc, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, chỉ việc vết thương bị nhiễm trùng và gây đau nhức dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
- (Ký ức về lời chỉ trích bất công của anh ấy vẫn day dứt tôi nhiều năm sau.)
- (Lời bình luận vô tâm của cô ấy làm anh khó chịu suốt cả ngày hôm đó.)
- (Thất bại trong trận chung kết ám ảnh/giày vò cả đội suốt mùa giải nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc thường gặp: "rankle with someone" hoặc "rankle in someone's mind/memory".
- The idea that he was passed over for promotion rankles with her. (Ý nghĩ rằng cô ấy bị bỏ qua cho chức vụ thăng tiến khiến cô phẫn uất.)
- The injustice continued to rankle in his mind. (Sự bất công ấy cứ tiếp tục day dứt trong tâm trí anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Rankling (tính từ/động tính từ hiện tại): có tính chất gây day dứt, khó chịu lâu dài.
- a rankling sense of betrayal (một cảm giác bị phản bội còn đang dai dẳng)
Từ đồng nghĩa
- Fester: (về cảm xúc) trở nên tồi tệ hơn do bị kìm nén; (về vết thương) mưng mủ. (Ví dụ: - Mối hận thù âm ỉ trong anh.)
- Chafe: làm bực mình, cáu kỉnh. (Ví dụ: - Sự kiêu ngạo của anh ta làm các đồng nghiệp bực mình.)
- Irk: làm khó chịu, làm bực mình (thường ở mức độ nhẹ hơn).
- Smart: cảm thấy đau đớn, tổn thương (về tinh thần). (Ví dụ: - Anh ấy vẫn còn thấy nhói đau vì bị từ chối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rankle".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rankle".
nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) viêm, sưng tấy (vết thương, mụn ghẻ...)
- giày vò, day dứt, làm đau đớn, làm khổ sở
- the insult rankled in his mindđiều lăng nhục ấy vẫn day dứt lòng anh