curdy

/'kə:di/
Học thuật
Thân thiện
curdy

The chef stirs the curdy milk in the pot.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đóng cục, dón lại: Mô tả trạng thái của một chất lỏng (đặc biệt sữa) khi đông lại, tạo thành những cục nhỏ, vón cục, giống như sữa đông hoặc phô mai tươi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The milk turned curdy after being left out in the sun. (Sữa đã trở nên đóng cục sau khi để ra ngoài nắng.)
    • She stirred the sauce to prevent it from becoming curdy. ( ấy khuấy nước sốt để ngăn bị dón lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "curdy texture": kết cấu vón cục, những mảng nhỏ đông lại.
    • The yogurt had an unpleasant, curdy texture. (Sữa chua một kết cấu vón cục khó chịu.)
  • "to look curdy": trông có vẻ bị đóng cục.
    • The paint mixture started to look curdy and had to be discarded. (Hỗn hợp sơn bắt đầu trông có vẻ đóng cục phải bỏ đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Curd (danh từ): sữa đông, phần đặc tách ra từ sữa khi làm phô mai.
  • Curdle (động từ): làm đông lại, làm vón cục (thường nói về sữa).
  • Curdled (tính từ): đã bị đông lại, đã vón cục.
Từ đồng nghĩa
  • Coagulated: đông lại, đóng cục (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nấu ăn).
  • Clotted: vón cục, đông cục (như máu đông hoặc kem bị vón).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "curdy".)

curdy

The chef stirs the curdy milk in the pot.

tính từ
  1. đóng cục, dón lại