supplement

/'sʌplimənt/
Học thuật
Thân thiện
supplement

He takes a daily vitamin supplement with his breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phần bổ sung, phần phụ thêm: Một thứ được thêm vào để làm cho cái đó đầy đủ hơn, tốt hơn hoặc toàn diện hơn.
    • Tờ phụ trương, phần phụ lục: Tài liệu bổ sung riêng biệt cho một ấn phẩm chính, như sách hoặc báo.
    • (Toán học) Góc phụ: Một góc được thêm vào một góc khác để tạo thành một góc vuông (90 độ).
  2. Ngoại động từ:

    • Bổ sung, phụ thêm vào: Hành động thêm một thứ đó để hoàn thiện, tăng cường hoặc bù đắp cho sự thiếu hụt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This vitamin is a dietary supplement. (Loại vitamin này một chất bổ sung chế độ ăn uống.)
    • The newspaper publishes a weekly travel supplement. (Tờ báo xuất bản một phụ trương du lịch hàng tuần.)
    • The two angles are supplements of each other. (Hai góc này góc phụ của nhau.)
  • Ngoại động từ:

    • He works part-time to supplement his income. (Anh ấy làm việc bán thời gian để bổ sung thu nhập.)
    • She supplements her diet with fresh fruits. ( ấy bổ sung chế độ ăn bằng trái cây tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a supplement to": với tư cách một phần bổ sung cho.

    • This book serves as a supplement to the main textbook. (Cuốn sách này đóng vai trò như một phần bổ sung cho sách giáo khoa chính.)
  • "supplementary material": tài liệu bổ sung (thường dùng trong học thuật).

    • The research paper includes supplementary material online. (Bài nghiên cứu kèm tài liệu bổ sung trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Supplementary (adj): tính chất bổ sung, phụ thêm.

    • The teacher provided supplementary exercises. (Giáo viên cung cấp các bài tập bổ sung.)
  • Supplementation (n): sự bổ sung, hành động bổ sung.

    • Vitamin D supplementation is common in northern countries. (Việc bổ sung vitamin D phổ biếncác nước phương Bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Addition (phần thêm vào), appendix (phụ lục), complement (phần ).
  • Động từ: Augment (tăng cường), enhance (nâng cao), fortify (củng cố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "supplement" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "supplement" kết hợp với giới từ "with" hoặc "by"). - Supplement something with something: Bổ sung cái bằng cái . - Supplement your training with proper nutrition. (Hãy bổ sung việc tập luyện của bạn bằng dinh dưỡng hợp .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "supplement").

supplement

He takes a daily vitamin supplement with his breakfast.

danh từ
  1. phần bổ sung, phần phụ thêm
  2. tờ phụ trương, bàn phụ lục
  3. (toán học) góc phụ
ngoại động từ
  1. bổ sung, phụ thêm vào