affix

/'æfiks/
Học thuật
Thân thiện
affix

He carefully affixes the stamp to the envelope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Ngôn ngữ học) Phụ tố: Một yếu tố ngôn ngữ (như tiền tố, hậu tố) được thêm vào một từ gốc để tạo ra một từ mới hoặc một dạng biến đổi ngữ pháp của từ đó.
    • Vật được gắn vào, phần thêm vào: Một vật thể được gắn chặt hoặc dán vào một vật thể khác.
  2. Ngoại động từ:

    • Gắn, đính, dán (một vật vào vật khác): Hành động cố định một vật vào một vật khác, thường bằng keo, đinh, hoặc các phương tiện khác.
    • Đóng (dấu), (tên): Hành động đặt một dấu hiệu chính thức (như con dấu, chữ ký) lên một tài liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In the word "unhappiness", "un-" and "-ness" are both affixes. (Trong từ "unhappiness", "un-" "-ness" đều các phụ tố.)
    • The affix on the package showed it had been inspected. (Nhãn dán trên gói hàng cho thấy đã được kiểm tra.)
  • Động từ:

    • Please affix the stamp to the upper right corner of the envelope. (Vui lòng dán tem vào góc trên bên phải của phong bì.)
    • The notary will affix her seal to the document. (Công chứng viên sẽ đóng dấu của ấy vào tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to affix to/on/upon something": gắn/chặt/dán cái vào cái .
    • A small brass plate was affixed to the door. (Một tấm biển đồng nhỏ được gắn chặt vào cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Prefix (n): Tiền tố (một loại phụ tố đứng trước từ gốc, dụ: trong ).
  • Suffix (n): Hậu tố (một loại phụ tố đứng sau từ gốc, dụ: trong ).
  • Infix (n): Trung tố (một loại phụ tố được chèn vào giữa từ gốc, ít phổ biến trong tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Attach (gắn vào), fasten (buộc chặt), stick (dán), append (thêm vào, gắn thêm).
  • Danh từ (ngôn ngữ học): Bound morpheme (hình vị ràng buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Affix to: Gắn vào, dán vào (đây cấu trúc chính của động từ này).
    • You must affix the label to your luggage. (Bạn phải dán nhãn vào hành lý của mình.)
affix

He carefully affixes the stamp to the envelope.

danh từ
  1. sự thêm vào; phần thêm vào
  2. (ngôn ngữ học) phụ tổ
ngoại động từ
  1. affix to, on, upon) đóng chặt vào, gắn vào, đính vào
  2. đóng (dấu); dán (tem); (tên...)
    • to affix a seal
      đóng dấu
    • to affix stamp
      dán tem
    • to affix one's signature to a documents
      tên vào nhãn hiệu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "affix"

Từ có nhắc đến "affix"