yielding

/'ji:ldiɳ/
Học thuật
Thân thiện
yielding

The timid yielding person agreed to the proposal without argument.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mềm, dẻo, đàn hồi: tính chất dễ uốn cong, nhún hoặc chịu lực không gãy, không cứng nhắc.
    • Mềm mỏng, hay nhân nhượng, dễ tính: khuynh hướng đồng ý, chấp nhận hoặc nhường bước trước ý kiến, yêu cầu hoặc áp lực của người khác.
    • (Nông nghiệp, tài chính) Đang sinh lợi: Mang lại kết quả, sản lượng hoặc lợi nhuận.
    • (Kỹ thuật) Cong, oằn: hiện tượng biến dạng (như uốn cong, võng xuống) dưới tác dụng của tải trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The yielding clay was perfect for sculpting. (Đất sét dẻo rất hoàn hảo cho việc điêu khắc.)
    • She has a yielding personality and rarely argues. ( ấy tính cách dễ tính hiếm khi tranh cãi.)
    • This has been a yielding investment. (Đây một khoản đầu đang sinh lợi.)
    • The yielding beam indicated too much weight. (Thanh dầm bị oằn cho thấy trọng lượng quá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a yielding attitude": thái độ mềm mỏng, dễ nhượng bộ.

    • Successful negotiation often requires a yielding attitude from both sides. (Đàm phán thành công thường đòi hỏi thái độ mềm mỏng từ cả hai phía.)
  • "yielding to pressure": nhượng bộ trước áp lực.

    • The government was accused of yielding to pressure from foreign corporations. (Chính phủ bị cáo buộc đã nhượng bộ trước áp lực từ các tập đoàn nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Yield (động từ): sinh ra, mang lại; đầu hàng, nhường bước.

    • The farm yields a good harvest. (Nông trại mang lại một vụ mùa bội thu.)
    • He refused to yield to their demands. (Anh ấy từ chối nhượng bộ trước yêu cầu của họ.)
  • Unyielding (tính từ): cứng rắn, không khoan nhượng, không chịu khuất phục.

    • He met her unyielding stare. (Anh ấy đối mặt với ánh nhìn cứng rắn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Pliable/Plaint: dẻo dai, dễ uốn.
  • Compliant/Accommodating: dễ chiều, hay nhân nhượng.
  • Fertile/Productive: màu mỡ, năng suất.
  • Submissive: dễ phục tùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "yielding" đây tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "yield").

Thành ngữ liên quan
  • To yield ground: nhường bước, rút lui (cả nghĩa đen nghĩa bóng).

    • The army was forced to yield ground to the enemy. (Quân đội buộc phải nhường bước trước kẻ thù.)
  • To yield results: mang lại kết quả.

    • Our new strategy is finally yielding results. (Chiến lược mới của chúng tôi cuối cùng cũng đang mang lại kết quả.)
yielding

The timid yielding person agreed to the proposal without argument.

tính từ
  1. mềm, dẻo, đàn hồi
  2. mềm mỏng, hay nhân nhượng, dễ tính
  3. (nông nghiệp); (tài chính) đang sinh lợi
  4. (kỹ thuật) cong, oằn