negotiable
/ni'gouʃjəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thương lượng, có thể bàn bạc: Chỉ một điều khoản, giá cả, hoặc điều kiện có thể được thảo luận và thay đổi thông qua quá trình đàm phán giữa các bên.
- Có thể chuyển nhượng, có thể chuyển đổi thành tiền: Chỉ một công cụ tài chính (như séc, hối phiếu) có thể được chuyển quyền sở hữu cho người khác để lấy tiền mặt.
- Có thể đi qua được: Chỉ một con đường, lối đi, hoặc tuyến đường có thể di chuyển qua được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The salary for this position is negotiable. (Mức lương cho vị trí này là có thể thương lượng.)
- This cheque is negotiable at any bank. (Tấm séc này có thể đổi thành tiền tại bất kỳ ngân hàng nào.)
- The mountain pass is not negotiable in winter. (Đèo núi này không thể đi qua được vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "non-negotiable": không thể thương lượng, bắt buộc.
- Safety regulations are non-negotiable in our factory. (Các quy định an toàn là không thể thương lượng trong nhà máy của chúng tôi.)
- "negotiable instrument": công cụ chuyển nhượng (thuật ngữ tài chính).
- A promissory note is a common type of negotiable instrument. (Kỳ phiếu là một loại công cụ chuyển nhượng phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Negotiate (động từ): đàm phán, thương lượng.
- We need to negotiate the terms of the contract. (Chúng ta cần đàm phán các điều khoản của hợp đồng.)
- Negotiation (danh từ): sự đàm phán, cuộc thương lượng.
- The negotiation between the two companies lasted for weeks. (Cuộc đàm phán giữa hai công ty kéo dài hàng tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Debatable: có thể tranh luận, bàn cãi.
- Flexible: linh hoạt, có thể điều chỉnh.
- Transferable: có thể chuyển nhượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ "negotiable". Các phrasal verb thường đi với động từ gốc "negotiate".)
Thành ngữ liên quan
- "Everything is negotiable": Mọi thứ đều có thể thương lượng (thành ngữ thể hiện quan điểm trong đàm phán).
- In business, remember that almost everything is negotiable. (Trong kinh doanh, hãy nhớ rằng hầu như mọi thứ đều có thể thương lượng.)
tính từ
- có thể thương lượng được
- có thể đổi thành tiền, có thể chuyển nhượng cho người khác để lấy tiền, có thể trả bằng tiền (chứng khoán, hối phiếu, ngân phiếu)
- có thể đi qua được (đường sá, sông...); có thể vượt qua được (núi, vật chướng ngại...)