assignable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao: Mô tả một quyền lợi, tài sản, hoặc nghĩa vụ có thể được chuyển nhượng một cách hợp pháp từ người này sang người khác.
- Có thể phân công, có thể chỉ định: Mô tả một nhiệm vụ, công việc, hoặc vai trò có thể được giao cho một người hoặc một nhóm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The contract states that the lease is assignable to a new tenant. (Hợp đồng quy định rằng hợp đồng thuê nhà có thể chuyển nhượng cho một người thuê mới.)
- These tasks are easily assignable to different team members. (Những nhiệm vụ này có thể dễ dàng phân công cho các thành viên khác nhau trong nhóm.)
- Not all rights under the agreement are assignable without consent. (Không phải tất cả các quyền theo thỏa thuận đều có thể chuyển nhượng nếu không có sự đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý: Thường dùng để mô tả tính chất của hợp đồng, quyền sở hữu trí tuệ, hoặc các khoản nợ.
- The patent is an assignable asset. (Bằng sáng chế là một tài sản có thể chuyển nhượng.)
- Trong quản lý dự án: Dùng để mô tả các công việc có thể giao phó.
- We need to break the project into smaller, assignable units of work. (Chúng ta cần chia nhỏ dự án thành các đơn vị công việc nhỏ hơn, có thể phân công được.)
Biến thể và từ gần giống
- Assign (động từ): Phân công, chỉ định, chuyển nhượng.
- The manager will assign new duties tomorrow. (Người quản lý sẽ phân công nhiệm vụ mới vào ngày mai.)
- Assignment (danh từ): Sự phân công; nhiệm vụ được giao; sự chuyển nhượng.
- She completed her homework assignment. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập được giao.)
- Non-assignable (tính từ): Không thể chuyển nhượng.
- This license is non-assignable. (Giấy phép này là không thể chuyển nhượng.)
Từ đồng nghĩa
- Transferable: Có thể chuyển giao.
- Negotiable: Có thể thương lượng/chuyển nhượng (thường dùng cho công cụ tài chính).
- Delegable: Có thể ủy quyền, có thể giao phó (thường cho nhiệm vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "assignable". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "assign").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "assignable").
Adjective
- có thể chuyển nhượng quyền sở hữu cho người khác được