inflexible
/in'fleksəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng, không uốn cong được: Chỉ tính chất vật lý của một vật thể không thể bẻ cong hoặc uốn dẻo.
- Cứng nhắc, không linh hoạt: Dùng để mô tả một người, thái độ, quy tắc hoặc hệ thống không sẵn sàng thay đổi, thích nghi hoặc nhân nhượng.
- Bất di bất dịch, không thể thay đổi: Thường dùng cho các quy định, luật lệ hoặc nguyên tắc đã được cố định và không có ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Vật lý):
- The material is too inflexible for this application. (Chất liệu này quá cứng cho ứng dụng này.)
- Tính từ (Tính cách/Quy tắc):
- His inflexible attitude made negotiations difficult. (Thái độ cứng nhắc của anh ấy khiến các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.)
- The company has an inflexible policy on working hours. (Công ty có một chính sách cứng nhắc về giờ làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inflexible will": Ý chí kiên định, không lay chuyển.
- She pursued her goal with inflexible will. (Cô ấy theo đuổi mục tiêu với một ý chí kiên định.)
- "Inflexible deadline": Hạn chót cố định, không thể gia hạn.
- The project has an inflexible deadline set by the client. (Dự án có một hạn chót bất di bất dịch do khách hàng đặt ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Inflexibility (danh từ): Sự cứng nhắc, tính không linh hoạt.
- The inflexibility of the rules is frustrating. (Tính cứng nhắc của các quy tắc thật đáng bực.)
- Inflexibly (trạng từ): Một cách cứng nhắc.
- He inflexibly refused all compromises. (Ông ấy cứng nhắc từ chối mọi thỏa hiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Rigid: Cứng nhắc, cứng rắn (nhấn mạnh sự nghiêm ngặt, không khoan nhượng).
- Unyielding: Không nhượng bộ, không chịu khuất phục.
- Stubborn: Bướng bỉnh, ngoan cố (thường dùng cho người).
- Unbending: Không chịu uốn cong, cứng rắn.
Từ trái nghĩa
- Flexible: Linh hoạt, dẻo dai, dễ uốn.
- Adaptable: Có khả năng thích nghi.
- Pliable: Dễ uốn, dễ bảo.
- Compromising: Có tính thỏa hiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "inflexible")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inflexible")
tính từ
- không uốn được, không bẻ cong được, cứng
- (nghĩa bóng) cứng rắn, không lay chuyển; không nhân nhượng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thay đổi được, bất di bất dịch (luật...)