flabby

/'flæbi/
Học thuật
Thân thiện
flabby

He gently pinched the flabby skin on his stomach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhũn, mềm, nhẽo nhèo: Dùng để mô tả thứ đó mềm, không săn chắc, thường do quá nhiều mỡ hoặc thiếu sức căng.
    • Mềm yếu, uỷ mị (nghĩa bóng): Dùng để mô tả tính cách, ý chí hoặc phẩm chất thiếu sự mạnh mẽ, quyết đoán sức sống.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (vật ):

    • After months without exercise, his stomach became flabby. (Sau nhiều tháng không tập thể dục, bụng anh ta trở nên nhẽo nhèo.)
    • The flabby skin on her arm shook as she waved. (Làn da nhũn trên cánh tay ấy rung lên khi vẫy tay.)
  • Nghĩa bóng (tính cách/phẩm chất):

    • The company's flabby management led to its decline. (Sự quản lý mềm yếu của công ty đã dẫn đến sự suy tàn của .)
    • He criticized the novel for its flabby prose. (Anh ấy chỉ trích cuốn tiểu thuyết lối văn uỷ mị của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flabby thinking": Tư duy thiếu chặt chẽ, mơ hồ.

    • The report was rejected due to its flabby thinking and lack of evidence. (Báo cáo bị từ chối tư duy mơ hồ thiếu bằng chứng.)
  • "Flabby argument": Lập luận yếu ớt, không thuyết phục.

    • His flabby argument failed to convince the committee. (Lập luận yếu ớt của anh ta đã không thuyết phục được hội đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flabbiness (danh từ): Tình trạng nhũn nhẽo, sự mềm yếu.

    • The flabbiness of his muscles was evident. (Tình trạng nhũn nhẽo của bắp anh ta rõ ràng.)
  • Flaccid (tính từ): Nhẽo, chùng, mềm oặt (gần nghĩa với "flabby", thường dùng trong văn chương hoặc y học).

    • The plant's leaves became flaccid without water. ( cây trở nên héo khi không nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Soft: Mềm (có thể chỉ sự dễ chịu hoặc thiếu cứng rắn).
  • Flaccid: Nhẽo, chùng (như trên).
  • Limp: Mềm oặt, uể oải.
  • Feeble (nghĩa bóng): Yếu ớt, nhu nhược.
Từ trái nghĩa
  • Firm: Cứng, chắc, vững vàng.
  • Taut: Căng, săn chắc.
  • Strong: Mạnh mẽ, kiên cường (nghĩa bóng).
  • Toned: Săn chắc (về cơ thể).
flabby

He gently pinched the flabby skin on his stomach.

tính từ
  1. nhũn, mềm, nhẽo nhèo
    • a flabby muscle
      bắp thịt nhẽo nhèo
  2. (nghĩa bóng) mềm yếu, uỷ mị
    • flabby will
      ý chí mềm yếu
    • flabby character
      tính nết uỷ mị