flaccid

/'flæksid/
Học thuật
Thân thiện
flaccid

The balloon became flaccid after several days.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mềm, nhũn, không độ cứng hoặc độ đàn hồi: Dùng để mô tả thứ đó mềm yếu, chùng xuống thiếu sự săn chắc, thường do thiếu sức căng hoặc sức mạnh bên trong.
    • Yếu ớt, thiếu sức sống hoặc sức mạnh: Dùng để mô tả thứ đó thiếu sức mạnh, sự kiên quyết hoặc hiệu quả, mang tính ủy mị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After being in water for hours, the celery became flaccid. (Sau nhiều giờ ngâm trong nước, cần tây trở nên mềm nhũn.)
    • The patient's muscles were flaccid due to the nerve damage. ( bắp của bệnh nhân bị nhũn ra do tổn thương thần kinh.)
    • His flaccid handshake did not inspire confidence. (Cái bắt tay yếu ớt của anh ta không tạo được sự tin tưởng.)
    • The critic described the novel's plot as flaccid and uninspiring. (Nhà phê bình mô tả cốt truyện của cuốn tiểu thuyết yếu ớt không gây cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/sinh học: Thường dùng để mô tả hoặc mất trương lực, mềm nhẽo, không đáp ứng.
    • The doctor noted the flaccid paralysis in the patient's limbs. (Bác sĩ ghi nhận chứng liệt mềmcác chi của bệnh nhân.)
  • Trong phê bình văn học/nghệ thuật: Dùng để chỉ phong cách, lập luận hoặc tác phẩm thiếu sức mạnh, sự sắc sảo hoặc sức thuyết phục.
    • The debate was let down by the politician's flaccid arguments. (Cuộc tranh luận bị giảm giá trị bởi những lập luận yếu ớt của chính trị gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Flaccidity (danh từ): Trạng thái mềm nhũn, sự yếu ớt.
    • The flaccidity of the material made it unsuitable for the structure. (Độ mềm nhũn của vật liệu khiến không phù hợp cho công trình.)
  • Flabbiness (danh từ): Sự nhão, sự chùng (thường chỉ cơ thể, gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào mỡ thừa hơn thiếu trương lực).
Từ đồng nghĩa
  • Limp: Mềm, oặt, xuống.
  • Floppy: Mềm, lòng thòng.
  • Soft: Mềm.
  • Drooping: Rủ xuống, xệ xuống.
  • Lax: Lỏng lẻo, chùng (có thể dùng cho hoặc quy tắc).
  • Feeble: Yếu ớt, nhu nhược (thiên về sức mạnh/tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Firm: Chắc, rắn.
  • Taut: Căng, căng thẳng.
  • Rigid: Cứng, cứng nhắc.
  • Turgid: Căng tròn (do chứa đầy chất lỏng), phồng lên.
  • Strong: Mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "flaccid". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen hoặc nghĩa bóng mô tả trực tiếp.

flaccid

The balloon became flaccid after several days.

tính từ
  1. mềm, nhũn (thịt); ẻo lả
  2. yếu đuối, uỷ mị

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "flaccid"