forte

/'fɔ:ti/
Học thuật
Thân thiện
forte

The orchestra plays the forte section with great energy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sở trường, điểm mạnh: Một khả năng, tài năng hoặc lĩnh vực một người nào đó đặc biệt giỏi hoặc xuất sắc.
    • (Âm nhạc) Nốt mạnh; đoạn chơi mạnh: Một đoạn nhạc được chơi với âm lượng mạnh.
    • Thân gươm: Phần lưỡi kiếm khỏe nhất, nằm giữa chuôi kiếm phần đầu mũi.
  2. Tính từ & Phó từ (Âm nhạc):

    • Mạnh: Chỉ thị để chơi một đoạn nhạc với âm lượng to mạnh mẽ (viết tắt f).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sở trường):

    • Public speaking is not his forte. (Nói trước công chúng không phải sở trường của anh ấy.)
    • Her forte is solving complex mathematical problems. (Sở trường của ấy giải quyết các bài toán phức tạp.)
  • Danh từ/Tính từ/Phó từ (Âm nhạc):

    • The symphony has several forte sections. (Bản giao hưởng vài đoạn chơi mạnh.)
    • The instruction "forte" tells the musician to play loudly. (Chỉ dẫn "forte" yêu cầu nhạc công chơi thật mạnh.)
  • Danh từ (Kiếm):

    • The duelist parried the blow with the forte of his blade. (Tay đấu kiếm đỡ đòn bằng thân gươm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be one's forte": sở trường của ai đó.

    • Detailed analysis is her forte. (Phân tích chi tiết sở trường của ấy.)
  • "Fortissimo": dạng so sánh hơn của "forte" trong âm nhạc, có nghĩa rất mạnh (viết tắt ff).

Biến thể từ gần giống
  • Fortissimo (tính từ & phó từ, âm nhạc): Rất mạnh, mạnh hơn "forte".
  • Piano (tính từ & phó từ, âm nhạc): Nhẹ, êm dịu (trái nghĩa với "forte" trong ngữ cảnh âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Sở trường, điểm mạnh: Strength, strong point, talent, specialty, métier.
  • Mạnh (âm nhạc): Loud, loudly (trong ngữ cảnh chỉ dẫn âm nhạc).
Từ trái nghĩa
  • Sở trường, điểm mạnh: Weakness, failing, foible.
  • Mạnh (âm nhạc): Piano (nhẹ).
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng với nghĩa sở trường, "forte" thường đi sau động từ "to be" hoặc giới từ như "in".
  • Trong âm nhạc, "forte" một thuật ngữ tiếng Ý được sử dụng phổ biến trong các bản nhạc để chỉ dẫn cường độ âm thanh.
forte

The orchestra plays the forte section with great energy.

tính từ & phó từ
  1. (âm nhạc) mạnh ((viết tắt) f)
danh từ
  1. (âm nhạc) nốt mạnh; đoạn chơi mạnh
danh từ
  1. sở trường, điểm mạnh (của một người)
  2. thân gươm (từ cán tới giữa lưỡi)