piano

/'pjænou/ Cách viết khác : (pianoforte) /,pjænou'fɔ:ti/
Học thuật
Thân thiện
piano

The pianist plays a gentle melody on the piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đàn piano: Một nhạc cụ bàn phím, tạo ra âm thanh khi các búa bên trong đập vào dây đàn.
    • (Âm nhạc) Đoạn nhạc chơi nhẹ nhàng: Một đoạn trong bản nhạc cần được chơi với âm lượng nhẹ.
  2. Phó từ:

    • (Âm nhạc) Nhẹ, êm: Chỉ dẫn trong âm nhạc để diễn tấu một đoạn nhạc với âm lượng nhỏ, nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She practices the piano for two hours every day. ( ấy luyện tập đàn piano hai giờ mỗi ngày.)
    • The composer wrote a beautiful piano in the second movement. (Nhà soạn nhạc đã viết một đoạn piano đẹp trong chương hai.)
  • Phó từ:

    • This section should be played piano. (Đoạn này nên được chơi nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piano, piano": Một cách diễn đạt trong tiếng Ý (có thể gặp trong nhạc cổ điển) nhấn mạnh mức độ rất nhẹ nhàng, thận trọng hoặc từ từ.
    • He advised me to proceed piano, piano with the negotiations. (Anh ấy khuyên tôi nên tiến hành từ từ, thận trọng với các cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Pianoforte (n): Tên đầy đủ, gốc Ý của đàn piano, nhấn mạnh khả năng chơi cả âm thanh nhẹ () mạnh ().
  • Pianist (n): Người chơi đàn piano, nghệ sĩ dương cầm.
    • The pianist gave a stunning performance. (Nghệ sĩ dương cầm đã màn trình diễn tuyệt vời.)
  • Cottage piano (n): Đàn piano đứng nhỏ (một loại piano cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nhạc cụ): Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả "keyboard instrument" (nhạc cụ bàn phím).
  • Phó từ (âm nhạc): Softly, pianissimo (rất nhẹ - mức độ nhẹ hơn ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "piano")

Thành ngữ liên quan
  • Tickle the ivories: (Thành ngữ thân mật) Chơi đàn piano.
    • My grandfather loves to tickle the ivories after dinner. (Ông tôi thích chơi đàn piano sau bữa tối.)
piano

The pianist plays a gentle melody on the piano.

danh từ
  1. (âm nhạc) pianô
    • cottage piano
      pianô đứng nhỏ
phó từ
  1. (âm nhạc) nhẹ