pinna
/'pinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học):
- Loa tai: Cấu trúc sụn có thể nhìn thấy được bên ngoài của tai, còn được gọi là vành tai. Đây là bộ phận thu nhận và hướng sóng âm thanh vào ống tai.
Danh từ (Động vật học):
- Vây: Một bộ phận giống như mái chèo hoặc cánh của một số loài động vật như cá, được dùng để bơi, giữ thăng bằng hoặc định hướng.
Danh từ (Thực vật học):
- Lá chét: Một phân đoạn riêng lẻ của một lá kép, đặc biệt là trong loại lá kép lông chim, nơi các lá chét nhỏ mọc đối xứng dọc theo một cuống chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Giải phẫu):
- The shape of the pinna helps to funnel sound into the ear canal. (Hình dạng của loa tai giúp dẫn truyền âm thanh vào ống tai.)
- Danh từ (Động vật học):
- The dorsal pinna of the fish was damaged. (Vây lưng của con cá đã bị tổn thương.)
- Danh từ (Thực vật học):
- Each pinna of this fern is lined with tiny spores. (Mỗi lá chét của cây dương xỉ này đều có viền bằng các bào tử nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học, "pinna" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc y khoa để chỉ phần tai ngoài. Trong đời sống hàng ngày, từ "ear" (tai) phổ biến hơn.
- Trong thực vật học, thuật ngữ này mô tả chính xác cấu trúc của các loại lá phức tạp, thường gặp ở các cây như dương xỉ hoặc cây họ đậu.
Biến thể và từ gần giống
- Pinnae (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "pinna", dùng cho tất cả các nghĩa.
- The fern has many delicate pinnae. (Cây dương xỉ có nhiều lá chét mỏng manh.)
- Auricle (danh từ): Từ đồng nghĩa trong giải phẫu học cho nghĩa "loa tai".
- Pinnate (tính từ): Mô tả kiểu lá có các lá chét mọc đối xứng hai bên cuống chính, như lông chim.
- The plant has pinnate leaves. (Cây có lá kép lông chim.)
Từ đồng nghĩa
- Giải phẫu: Auricle, external ear.
- Động vật học: Fin.
- Thực vật học: Leaflet.
Lưu ý
- Từ "pinna" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật. Trong giao tiếp thông thường về tai, người ta thường dùng "outer ear" (tai ngoài) hoặc đơn giản là "ear".
- Cần phân biệt rõ ngữ cảnh (giải phẫu, động vật học, thực vật học) để hiểu chính xác nghĩa của từ.
danh từ, số nhiều pinnae /'pini:/
- (giải phẫu) loa tai
- (động vật học) vây (cá)
- (thực vật học) lá chét (của lá kép lông chim)