auricle
/'ɔ:rikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học, Động vật học):
- Tai ngoài: Phần tai có thể nhìn thấy được ở bên ngoài đầu, được cấu tạo chủ yếu từ sụn, có chức năng thu nhận và hướng sóng âm thanh vào ống tai.
- Tâm nhĩ: Một trong hai buồng tim phía trên (tâm nhĩ trái và tâm nhĩ phải), có chức năng nhận máu từ tĩnh mạch đổ về và bơm xuống tâm thất. Đây là nghĩa chuyên môn trong y học.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "tai ngoài":
- The auricle helps to funnel sound into the ear canal. (Vành tai giúp hướng âm thanh vào ống tai.)
- In some animals, the auricle is very large and mobile. (Ở một số loài động vật, tai ngoài rất to và có thể cử động.)
- Với nghĩa "tâm nhĩ":
- Blood flows from the veins into the right auricle of the heart. (Máu chảy từ các tĩnh mạch vào tâm nhĩ phải của tim.)
- The left auricle receives oxygenated blood from the lungs. (Tâm nhĩ trái nhận máu giàu oxy từ phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu người: "Auricle" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ cấu trúc vành tai hoặc buồng tim trên.
- The surgeon examined the patient's auricle for signs of injury. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra vành tai của bệnh nhân để tìm dấu hiệu chấn thương.)
- Trong động vật học: Thuật ngữ này mô tả cơ quan thính giác bên ngoài của các loài động vật có vú.
- The rabbit's large auricles are highly sensitive to sound. (Đôi tai ngoài to của con thỏ rất nhạy cảm với âm thanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Auricular (tính từ): Thuộc về tai ngoài hoặc tâm nhĩ.
- Auricular cartilage (Sụn vành tai)
- Auricular appendage (Tiểu nhĩ - một phần phụ của tâm nhĩ)
- Pinna (danh từ): Từ đồng nghĩa chuyên môn khác cho "auricle" với nghĩa là vành tai.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "tai ngoài": Pinna, external ear.
- Với nghĩa "tâm nhĩ": Atrium (đây là thuật ngữ chính xác và phổ biến hơn trong y học hiện đại).
Lưu ý về cách dùng
- Trong y học hiện đại, từ "atrium" được ưa dùng hơn "auricle" để chỉ buồng tim phía trên. "Auricle" đôi khi được dùng để chỉ một phần nhỏ, hình túi của tâm nhĩ (còn gọi là tiểu nhĩ).
- Khi nói về tai, "auricle" và "pinna" có thể dùng thay thế nhau, nhưng "auricle" mang tính học thuật hơn.
danh từ
- tai ngoài (động vật)
- chỗ lồi ra như dái tai
- (giải phẫu) tâm nhĩ