auricled

/'ɔ:rikld/
Học thuật
Thân thiện
auricled

The patient's auricled heart was clearly visible on the medical scan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tai ngoài: Mô tả một sinh vật hoặc cấu trúc phần phụ giống như tai ở bên ngoài.
    • hình dái tai: Mô tả một vật hình dạng giống với dái tai của con người.
    • (Giải phẫu) tâm nhĩ: Trong giải phẫu học, dùng để mô tả một cấu trúc hoặc cơ quan phần giống hoặc liên quan đến tâm nhĩ của tim.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The auricled leaves of the plant help in identification. (Những chiếc tai ngoài của loài cây này giúp ích cho việc nhận dạng.)
    • He examined the auricled structure under the microscope. (Anh ấy quan sát cấu trúc hình dái tai dưới kính hiển vi.)
    • The doctor noted the auricled appearance of the cardiac chamber. (Bác sĩ ghi nhận hình dáng tâm nhĩ của buồng tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "auricled appendage": phần phụ hình tai.
    • The insect possesses an auricled appendage near its head. (Con côn trùng một phần phụ hình tai gần đầu.)
  • Trong văn chương mô tả: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả hình dáng.
    • The auricled shadows stretched across the wall. (Những cái bóng hình tai vươn dài trên bức tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Auricle (danh từ): Tai ngoài; dái tai; tâm nhĩ (của tim).
    • The auricle of the heart receives blood. (Tâm nhĩ của tim tiếp nhận máu.)
  • Auricular (tính từ): Thuộc về tai; liên quan đến thính giác hoặc tâm nhĩ.
    • He suffered from an auricular infection. (Anh ấy bị nhiễm trùng tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Eared: tai (thường dùng cho động vật hoặc đồ vật).
  • Auriculate: dạng tai, thùy tai (chuyên ngành hơn, thường dùng trong sinh học).
Lưu ý sử dụng
  • Từ auricled chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như thực vật học, giải phẫu học hoặc các mô tả khoa học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi dịch sang tiếng Việt trong ngữ cảnh y học, " tâm nhĩ" nghĩa chuyên ngành chính xác.
auricled

The patient's auricled heart was clearly visible on the medical scan.

tính từ
  1. tai ngoài
  2. hình dái tai; tai
  3. (giải phẫu) tâm nhĩ