auricula
/ə'rikjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tai gấu: Một loài thực vật có hoa thuộc chi Primula, có nguồn gốc từ vùng Alps, thường được trồng làm cảnh. Hoa của nó có màu vàng và lá có hình dáng đặc trưng.
- Tiểu nhĩ (tâm nhĩ): Trong giải phẫu học, đây là một phần nhô ra giống như cái túi nhỏ ở phía trước trên của mỗi tâm nhĩ trong tim.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thực vật):
- The auricula is prized by gardeners for its unique, velvety flowers. (Cây tai gấu được những người làm vườn trân trọng vì những bông hoa độc đáo, mịn như nhung.)
- She has a beautiful collection of auriculas in her alpine garden. (Cô ấy có một bộ sưu tập cây tai gấu tuyệt đẹp trong khu vườn núi cao của mình.)
Danh từ (Giải phẫu):
- The right auricula is an appendage of the right atrium. (Tiểu nhĩ phải là một phần phụ của tâm nhĩ phải.)
- The doctor explained the function of the heart's auricula. (Bác sĩ giải thích chức năng của tiểu nhĩ tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Auricula of the ear": Trong giải phẫu học cổ điển, đôi khi "auricula" có thể được dùng để chỉ vành tai, mặc dù từ phổ biến hiện đại hơn là "auricle".
- Trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học: "Auricula" có thể xuất hiện trong các văn bản mô tả thực vật hoặc y học cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Auricle (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong giải phẫu hiện đại, chỉ tiểu nhĩ tim hoặc vành tai.
- Primula auricula (n): Tên khoa học đầy đủ của cây tai gấu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Thực vật): Bear's ear (tai gấu - tên gọi thông thường).
- Danh từ (Giải phẫu): Atrial appendage (phần phụ tâm nhĩ).
Lưu ý
- Từ này có hai nghĩa chuyên ngành khác biệt rõ ràng: một trong thực vật học và một trong giải phẫu học. Ngữ cảnh là yếu tố quyết định để hiểu đúng nghĩa.
- Dạng số nhiều có thể là auriculas hoặc auriculae, với "auriculae" thường mang sắc thái học thuật hoặc kỹ thuật hơn.
danh từ, số nhiều auriculas, auriculae
- (thực vật học) cây tai gấu