auriculae

/ə'rikjulə/
Học thuật
Thân thiện
auriculae

A gardener carefully tends to a pot of auriculae in the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tai gấu: Một loài thực vật hoa thuộc chi Primula, thường được trồng làm cảnh, hoa hình ống thường màu sắc rực rỡ. Tên gọi "tai gấu" bắt nguồn từ hình dáng của cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The auriculae in her garden are blooming beautifully this spring. (Những cây tai gấu trong vườn ấy đang nở hoa rất đẹp vào mùa xuân này.)
    • He is an expert in cultivating rare auriculae. (Ông ấy chuyên gia trong việc trồng các loại cây tai gấu quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Từ "auriculae" thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về thực vật, phân loại học hoặc trong các câu lạc bộ, hội chợ trồng hoa.
    • The exhibit featured several award-winning auriculae. (Triển lãm trưng bày một số cây tai gấu đã đoạt giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Auricula (danh từ, số ít): Dạng số ít của "auriculae".
    • This auricula has unique patterned petals. (Cây tai gấu này cánh hoa với hoa văn độc đáo.)
  • Bear's Ear: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho loài cây này, bản dịch trực tiếp của "tai gấu".
Từ đồng nghĩa
  • Primula auricula: Tên khoa học đầy đủ của loài cây này.
auriculae

A gardener carefully tends to a pot of auriculae in the greenhouse.

danh từ, số nhiều auriculas, auriculae
  1. (thực vật học) cây tai gấu

Từ gần giống