diffused

Học thuật
Thân thiện
diffused

The sunlight is diffused through the sheer white curtains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ánh sáng) được khuếch tán, bị tán xạ: Chỉ ánh sáng không tập trung thành một chùm hẹp được trải rộng ra, làm mềm giảm cường độ, thường do phản chiếu từ bề mặt thô ráp hoặc đi qua một vật liệu trong mờ.
    • Lan tỏa, phân tán: Mô tả một thứ đó (như mùi hương, kiến thức, ảnh hưởng) được truyền đi hoặc lan rộng ra nhiều hướng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room was lit by soft, diffused light from the large window. (Căn phòng được chiếu sáng bởi ánh sáng dịu, được khuếch tán từ cửa sổ lớn.)
    • A diffused glow came from behind the paper lantern. (Một ánh sáng tỏa mờ phát ra từ phía sau chiếc đèn lồng bằng giấy.)
    • The perfume created a pleasantly diffused scent throughout the hallway. (Nước hoa tạo ra một mùi hương lan tỏa dễ chịu khắp hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diffused lighting": Ánh sáng khuếch tán. Đây kỹ thuật chiếu sáng nhằm giảm bóng đổ độ chói, tạo ra ánh sáng đồng đều, mềm mại.

    • Photographers often use a softbox to create diffused lighting for portraits. (Các nhiếp ảnh gia thường sử dụng hộp tản sáng để tạo ánh sáng khuếch tán cho chân dung.)
  • "Diffused responsibility": Trách nhiệm bị phân tán. Một khái niệm trong tâm lý học xã hội chỉ việc trách nhiệm trở nên mờ nhạt khi được chia sẻ trong một nhóm lớn.

    • In a large crowd, diffused responsibility can lead to the "bystander effect". (Trong một đám đông lớn, trách nhiệm bị phân tán có thể dẫn đến "hiệu ứng người ngoài cuộc".)
Biến thể từ gần giống
  • Diffuse (động từ): Lan tỏa, khuếch tán, truyền bá.

    • The fan helps to diffuse the cool air around the room. (Cái quạt giúp khuếch tán không khí mát quanh phòng.)
    • Their mission is to diffuse knowledge about public health. (Nhiệm vụ của họ truyền bá kiến thức về sức khỏe cộng đồng.)
  • Diffusion (danh từ): Sự khuếch tán, sự lan tỏa.

    • The diffusion of innovation is a key topic in sociology. (Sự lan tỏa của đổi mới sáng tạo một chủ đề quan trọng trong xã hội học.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispersed: Phân tán, rải rác.
  • Scattered: Rải rác, tản mát.
  • Softened: Làm dịu, làm mềm (đối với ánh sáng).
  • Spread out: Trải rộng ra.
Từ trái nghĩa
  • Focused: Tập trung (ánh sáng).
  • Concentrated: đặc, tập trung.
  • Direct: Trực tiếp (ánh sáng).
  • Intense: Mãnh liệt, dữ dội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'diffused' với tư cách tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'diffuse').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'diffused').

diffused

The sunlight is diffused through the sheer white curtains.

Adjective
  1. (ánh sáng) được khuếch tán
  2. (tia sáng) bị tán xạ do phản chiếu vào một bề mặt thô ráp, hay đi qua một chất liệu trong mờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "diffused"