fracture
/'fræktʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự gãy; chỗ gãy (xương): Chỉ tình trạng hoặc vị trí xương bị gãy do chấn thương.
- Khe nứt, vết rạn: Chỉ một vết nứt hoặc đường gãy trên bề mặt của một vật thể rắn.
- (Địa chất) Đứt gãy: Chỉ một vết nứt hoặc bề mặt gãy trong lớp đá của vỏ Trái Đất, nơi có sự dịch chuyển.
Động từ:
- Làm gãy, làm nứt (ngoại động từ): Hành động gây ra sự gãy hoặc nứt vỡ cho một vật.
- Gãy, nứt, rạn (nội động từ): Trạng thái bị gãy, nứt hoặc vỡ ra thành từng mảnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The X-ray showed a clean fracture in his forearm. (Tia X cho thấy một chỗ gãy xương rõ ràng ở cẳng tay anh ấy.)
- Geologists are studying the San Andreas Fault, a major fracture in the Earth's crust. (Các nhà địa chất đang nghiên cứu Đứt gãy San Andreas, một đứt gãy lớn trong vỏ Trái Đất.)
Động từ:
- The impact fractured the windshield into a spiderweb pattern. (Lực va chạm làm nứt kính chắn gió thành hình mạng nhện.)
- Her leg fractured in three places during the accident. (Chân cô ấy bị gãy ở ba chỗ trong vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer a fracture": bị gãy (xương).
- He suffered a compound fracture while skiing. (Anh ấy bị gãy xương hở khi trượt tuyết.)
"fracture a relationship": làm rạn nứt mối quan hệ (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- The betrayal fractured their friendship beyond repair. (Sự phản bội đã làm rạn nứt tình bạn của họ tới mức không thể hàn gắn.)
Biến thể và từ gần giống
Fractured (adj): Bị gãy, bị nứt; (về ngôn ngữ, lời nói) không trôi chảy, đứt quãng.
- He spoke in fractured Vietnamese. (Anh ấy nói tiếng Việt một cách đứt quãng.)
Fracture mechanics (n): Cơ học vật liệu rạn nứt (một nhánh của cơ học).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Break (chỗ gãy, sự gãy), crack (vết nứt), fault (đứt gãy - địa chất).
- Động từ: Break (làm gãy), crack (làm nứt), split (tách ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fracture into: Vỡ thành, nứt thành.
- The old clay pot fractured into dozens of pieces when it fell. (Cái bình đất cũ vỡ thành hàng chục mảnh khi nó rơi xuống.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fracture" một cách cố định.)
danh từ
- (y học) sự gãy; chỗ gãy (xương)
- khe nứt
- (địa lý,ddịa chất) nết đứt gãy
ngoại động từ
- bẻ gây, làm gây, làm đứt đoạn
nội động từ
- gãy, rạn, nứt