error

/'erə/
Học thuật
Thân thiện
error

The student corrected a spelling error in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sai lầm, sự sai sót, lỗi: Một hành động, quyết định hoặc kết quả không chính xác, không đúng đắn hoặc không như dự định.
    • Ý kiến sai lầm: Một quan niệm, niềm tin hoặc nhận thức không đúng với sự thật.
    • Sự vi phạm: Hành động không tuân theo một quy tắc, luật lệ hoặc chuẩn mực đã định.
    • (Kỹ thuật) Sai số; độ sai: Sự chênh lệch giữa giá trị đo được hoặc tính toán với giá trị thực tế hoặc giá trị chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The report contained several spelling errors. (Báo cáo một vài lỗi chính tả.)
    • He realized his error in judgment too late. (Anh ấy nhận ra sai lầm trong phán đoán của mình quá muộn.)
    • The machine stopped due to a system error. (Máy móc dừng lại do một lỗi hệ thống.)
    • The margin of error in this experiment is very small. (Sai số trong thí nghiệm này rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit/make an error": phạm sai lầm, mắc lỗi.
    • The goalkeeper committed a critical error in the final minute. (Thủ môn đã phạm một sai lầm nghiêm trọng trong phút cuối.)
  • "in error": một cách nhầm lẫn, lầm lẫn.
    • I apologize; the email was sent to you in error. (Tôi xin lỗi; email đã được gửi cho bạn một cách nhầm lẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Erroneous (adj): sai lầm, không chính xác.
    • The news report was based on erroneous information. (Bản tin dựa trên thông tin sai lầm.)
  • Errorless (adj): không lỗi, hoàn hảo.
    • Her performance was nearly errorless. (Màn trình diễn của ấy gần như không lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mistake: lỗi, sai lầm (thường do sơ suất cá nhân).
  • Fault: lỗi, khuyết điểm (nhấn mạnh trách nhiệm hoặc thiếu sót).
  • Blunder: sai lầm nghiêm trọng, lỗi ngớ ngẩn.
  • Inaccuracy: sự thiếu chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "error" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "err" - phạm lỗi.) - To err on the side of caution: cẩn thận quá mức cần thiết để tránh rủi ro. - When in doubt, it's better to err on the side of caution. (Khi còn nghi ngờ, tốt hơn hết nên quá cẩn thận một chút.)

Thành ngữ liên quan
  • Trial and error: phương pháp thử sai (học hỏi qua việc thử nghiệm mắc lỗi).
    • We learned how to fix the engine through trial and error. (Chúng tôi học cách sửa động cơ qua phương pháp thử sai.)
  • See the error of one's ways: nhận ra sai lầm của bản thân (thường dẫn đến việc sửa đổi).
    • After the accident, he finally saw the error of his ways and started driving more carefully. (Sau vụ tai nạn, cuối cùng anh ta đã nhận ra sai lầm của mình bắt đầu lái xe cẩn thận hơn.)
error

The student corrected a spelling error in her notebook.

danh từ
  1. sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm
    • to commit (make) an error
      phạm sai lầm, mắc lỗi
    • in error
      lầm lẫn
  2. (kỹ thuật) sai số; độ sai
  3. sự vi phạm
  4. (rađiô) sự mất thích ứng