complimentary
/,kɔmpli'mentəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất ca ngợi, tán dương: Dùng để diễn tả lời nói, hành động thể hiện sự khen ngợi hoặc đánh giá tích cực về ai đó hoặc điều gì đó.
- Được tặng, được mời, miễn phí: Dùng để chỉ một thứ gì đó (như vé, đồ dùng, dịch vụ) được cung cấp mà không mất tiền, thường như một sự ưu đãi, quảng cáo hoặc lịch sự.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa ca ngợi:
- She made a complimentary remark about his presentation skills. (Cô ấy đã đưa ra một nhận xét đầy tán dương về kỹ năng thuyết trình của anh ấy.)
- The review of the restaurant was highly complimentary. (Bài đánh giá về nhà hàng đó rất đáng ca ngợi.)
Nghĩa được tặng/miễn phí:
- The hotel offers complimentary breakfast to all guests. (Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho tất cả du khách.)
- We received complimentary tickets to the concert from the sponsor. (Chúng tôi nhận được vé mời đi xem buổi hòa nhạc từ nhà tài trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be complimentary of/about someone/something": Dành lời khen ngợi cho ai/điều gì.
- The manager was very complimentary of the team's effort. (Người quản lý đã rất khen ngợi nỗ lực của nhóm.)
"Complimentary copy": Bản sao/bản in được tặng (thường sách, tạp chí).
- The author sent me a complimentary copy of her new novel. (Tác giả đã gửi tặng tôi một bản in của cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Compliment (danh từ/động từ): Lời khen; khen ngợi.
- She paid him a compliment on his cooking. (Cô ấy dành cho anh ấy một lời khen về khả năng nấu ăn.)
Uncomplimentary (tính từ): Trái nghĩa, có tính chất chê bai, không khen ngợi.
- His comments were uncomplimentary and harsh. (Những bình luận của anh ta mang tính chê bai và gay gắt.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa ca ngợi: Flattering (tán dương), praising (khen ngợi), laudatory (tán tụng).
- Nghĩa miễn phí: Free (miễn phí), gratis (không mất tiền), courtesy (theo nghi thức, được tặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ gốc "compliment").
Thành ngữ liên quan
- "With the compliments of...": Được gửi tặng kèm lời chúc mừng/chào hỏi từ (ai/đơn vị nào đó). Thường thấy trên quà tặng, sản phẩm mẫu.
- The bottle of wine arrived with the compliments of the hotel manager. (Chai rượu vang được gửi đến kèm lời chúc mừng từ quản lý khách sạn.)
tính từ
- ca ngợi, ca tụng, tán tụng
- to be complimentary about somebody's workca ngợi việc làm của ai
- a complimentary speechbài diễn văn tán tụng
- mời, biếu (vé)
- complimentary ticketsvé mời