complementary

/,kɔmpli'mentəri/
Học thuật
Thân thiện
complementary

The artist chose complementary colors for the painting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bổ sung, vào: Mô tả hai hoặc nhiều thứ kết hợp với nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh hoặc cải thiện lẫn nhau. Mỗi phần cung cấp những phần kia thiếu.
    • Đối lập bổ sung: Trong logic hoặc ngôn ngữ học, mô tả các từ hoặc mệnh đề mối quan hệ cái này sự phủ định của cái kia, cùng nhau tạo nên một tập hợp đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Their skills are complementary; she is great at planning, and he is excellent at execution. (Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau; ấy giỏi lập kế hoạch, anh ấy xuất sắc trong việc thực thi.)
    • The two studies used complementary methods to answer the research question. (Hai nghiên cứu sử dụng các phương pháp bổ sung để trả lời câu hỏi nghiên cứu.)
    • In the color wheel, red and green are complementary colors. (Trong bánh xe màu, đỏ xanh những màu bổ sung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "complementary relationship": mối quan hệ bổ sung, trong đó các bên hỗ trợ hoàn thiện lẫn nhau.

    • The partnership is successful due to their complementary relationship. (Mối quan hệ đối tác thành công nhờ mối quan hệ bổ sung của họ.)
  • "complementary goods" (trong kinh tế học): hàng hóa bổ sung, những sản phẩm thường được sử dụng cùng nhau ( dụ: xe hơi xăng).

    • A decrease in the price of printers may increase the demand for complementary goods like ink cartridges. (Việc giảm giá máy in có thể làm tăng nhu cầu đối với hàng hóa bổ sung như hộp mực.)
Biến thể từ gần giống
  • Complement (danh từ & động từ): phần bổ sung; bổ sung, làm hoàn thiện.

    • This wine is a perfect complement to the cheese. (Loại rượu này phần bổ sung hoàn hảo cho phô mai.)
    • The artwork complements the room's decor. (Tác phẩm nghệ thuật bổ sung cho cách trang trí căn phòng.)
  • Complementarity (danh từ): tính chất bổ sung lẫn nhau.

    • The complementarity of their expertise makes the team strong. (Tính bổ sung trong chuyên môn của họ làm cho đội mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplementary: bổ sung, thêm vào (thường mang nghĩa thêm vào cái đã đủ).
  • Mutually enhancing: cùng nhau nâng cao, cải thiện lẫn nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "complementary")

Thành ngữ liên quan
  • "Two sides of the same coin": Hai mặt của một vấn đề, thường bổ sung cho nhau để tạo nên bức tranh toàn cảnh.
    • Theory and practice are like two sides of the same coin; they are complementary. (Lý thuyết thực hành giống như hai mặt của một đồng xu; chúng bổ sung cho nhau.)
complementary

The artist chose complementary colors for the painting.

tính từ
  1. , bổ sung
    • complementary angle
      góc