enforce
/in'fɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Bắt tuân theo, bắt tôn trọng, đem thi hành: Hành động đảm bảo rằng một luật lệ, quy tắc hoặc quy định được tuân thủ, thường bằng quyền lực hoặc biện pháp cần thiết.
- Ép buộc, thúc ép: Hành động áp đặt một điều gì đó lên ai đó hoặc bắt họ phải chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát có mặt ở đó để thi hành luật.)
- (Trường học bắt buộc tuân thủ nghiêm ngặt quy định về trang phục.)
- (Anh ấy cố gắng áp đặt ý kiến của mình lên ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enforce something upon/on someone": ép buộc ai đó phải chấp nhận hoặc làm điều gì.
- Parents should not enforce their own dreams on their children. (Cha mẹ không nên ép buộc những ước mơ của chính mình lên con cái.)
Biến thể và từ liên quan
- Enforcement (danh từ): sự thi hành, sự cưỡng chế.
- Law enforcement agencies work to protect citizens. (Các cơ quan thi hành luật pháp làm việc để bảo vệ công dân.)
- Enforceable (tính từ): có thể thi hành, có thể cưỡng chế.
- The contract must be enforceable in court. (Hợp đồng phải có thể thi hành được trước tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Impose: áp đặt, ban hành (một quy tắc, hình phạt).
- Administer: thực thi, thi hành (luật pháp, công lý).
- Compel: buộc phải, thúc ép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "enforce")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "enforce")
ngoại động từ
- làm cho có hiệu lực, làm cho có sức mạnh (một lý lẽ), đòi cho được (một yêu sách)
- (+ upon) ép làm, thúc ép, ép buộc (một việc gì)
- to enforce something upon someoneép ai phải làm một việc gì
- bắt tôn trọng, bắt tuân theo; đem thi hành (luật lệ)