unblock
/'ʌn'blɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thông, khai thông, làm cho thông thoáng: Hành động loại bỏ vật cản hoặc sự tắc nghẽn để dòng chảy, lưu thông hoặc hoạt động được tiếp tục bình thường.
- Mở khóa, bỏ chặn: Hành động cho phép truy cập hoặc sử dụng lại một thứ gì đó đã bị hạn chế hoặc cấm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- We need to unblock the kitchen sink; it's full of water. (Chúng ta cần thông bồn rửa bát trong bếp; nó đầy nước rồi.)
- The plumber unblocked the drain with a special tool. (Thợ sửa ống nước đã thông đường ống bằng một công cụ đặc biệt.)
- The government agreed to unblock the frozen assets. (Chính phủ đồng ý mở khóa các tài sản bị đóng băng.)
- Can you unblock this user so they can send me messages again? (Bạn có thể bỏ chặn người dùng này để họ có thể gửi tin nhắn cho tôi lại được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To unblock a situation": Làm cho một tình huống bế tắc trở nên thông thoáng, tìm ra giải pháp.
- A compromise was found to unblock the negotiations. (Một thỏa hiệp đã được tìm thấy để tháo gỡ các cuộc đàm phán.)
- Trong trò chơi bài (như Bridge):
- He unblocked the suit so his partner could win the trick. (Anh ấy đánh ra quân bài để thông chất bài, giúp đối tác của mình có thể thắng ván bài.)
Biến thể và từ gần giống
- Block (v): Chặn, làm tắc, phong tỏa. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Unblocker (n): Người hoặc vật dùng để thông tắc.
- Unblockable (adj): Không thể bị chặn lại.
Từ đồng nghĩa
- Clear: Dọn sạch, thông thoáng (một lối đi).
- Unclog: Thông, khơi thông (ống, cống).
- Free: Giải phóng, thả ra (tài sản, dòng tiền).
- Release: Giải tỏa, phóng thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm phrasal verb phổ biến nào riêng cho "unblock")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unblock")
ngoại động từ
- không cấm, không đóng, khai thông (đường)
- rút chèn ra, bỏ chèn ra (bánh xe)