frier

/'fraiə/
Học thuật
Thân thiện
frier

A chef prepares a golden-brown frier in a large skillet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con gà giò (cỡ vừa) thích hợp để rán: Chỉ một con còn non, thường kích cỡ độ tuổi phù hợp nhất để chế biến bằng phương pháp rán.
    • (Hiếm dùng) Chảo rán: Một loại chảo chuyên dụng dùng để rán thức ăn.
    • (Hiếm dùng) Người rán: Người thực hiện công việc rán thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought a frier from the market to cook for dinner. (Chúng tôi đã mua một con gà giò từ chợ để nấu cho bữa tối.)
    • This recipe calls for a young frier, not a stewing hen. (Công thức này yêu cầu một con gà giò, không phải già để hầm.)
    • (Nghĩa hiếm) The chef used a large frier to cook the fish. (Đầu bếp đã dùng một cái chảo rán lớn để nấu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fryer" cách viết phổ biến hơn: Từ "frier" thường được viết "fryer". Cả hai dạng đều có nghĩa tương tự, nhưng "fryer" phổ biến hơn trong văn viết hiện đại.
    • The restaurant ordered new chicken fryers for the kitchen. (Nhà hàng đã đặt mua những con gà giò mới cho nhà bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fryer (n): Cách viết thay thế phổ biến của "frier".
  • Frying pan (n): Chảo rán. Đây từ phổ biến hơn để chỉ dụng cụ nấu ăn so với nghĩa "chảo rán" của "frier".
  • Broiler (n): Gà giò thích hợp để nướng (thay vì rán).
Từ đồng nghĩa
  • Young chicken: non.
  • Pullet: Gà mái (thường chỉ gà mái non trước khi đẻ trứng, cũng có thể dùng để chỉ thịt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "frier".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frier".

frier

A chef prepares a golden-brown frier in a large skillet.

danh từ
  1. chảo rán (...)
  2. người rán (...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thức ăn để rán; gà giò để rán