inculpable
/in'kʌlpəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô tội, không thể bị quy trách nhiệm: Chỉ trạng thái hoàn toàn không có lỗi, không đáng bị khiển trách hoặc buộc tội. Từ này nhấn mạnh sự trong sạch về mặt đạo đức hoặc pháp lý, không có dấu vết của sự sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The jury found the defendant inculpable of all charges. (Bồi thẩm đoàn thấy bị cáo vô tội trước mọi cáo buộc.)
- Her intentions were completely pure and inculpable. (Ý định của cô ấy hoàn toàn trong sáng và vô tội.)
- Despite the chaos, his actions remained inculpable. (Bất chấp sự hỗn loạn, hành động của anh ta vẫn không thể chê trách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be found inculpable": được tuyên bố là vô tội (thường trong bối cảnh pháp lý).
- After a lengthy trial, she was found inculpable. (Sau một phiên tòa dài, cô ấy đã được tuyên bố là vô tội.)
"inculpable ignorance": sự thiếu hiểu biết vô tội (một khái niệm triết học hoặc đạo đức chỉ sự không biết mà không phải do cố ý hoặc cẩu thả).
- He acted out of inculpable ignorance, not malice. (Anh ta hành động do sự thiếu hiểu biết vô tội, không phải do ác ý.)
Biến thể và từ gần giống
Inculpability (danh từ): tính chất vô tội, tình trạng không thể bị buộc tội.
- The inculpability of the child was evident to all. (Tính vô tội của đứa trẻ là rõ ràng đối với tất cả mọi người.)
Culpable (tính từ): đáng trách, có tội. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- He was found culpable for the accident. (Anh ta bị xác định là có lỗi trong vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Blameless: không có lỗi, không đáng trách.
- Irreproachable: không thể chê trách, hoàn hảo.
- Unimpeachable: không thể bị nghi ngờ, hoàn toàn đáng tin cậy.
- Innocent: vô tội, ngây thơ.
Thành ngữ liên quan
(Từ "inculpable" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "innocent" hoặc "blameless").