guiltless
Học thuậtThân thiện
A child looks up with a guiltless expression after the broken vase is discovered.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô tội, không phạm tội: Chỉ trạng thái không có lỗi, không vi phạm pháp luật hoặc đạo đức.
- Trong sạch, không có tội lỗi: Chỉ sự ngây thơ, thuần khiết, không vương vấn điều gì sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The jury found the defendant guiltless of all charges. (Bồi thẩm đoàn tuyên bố bị cáo vô tội đối với mọi cáo buộc.)
- She has a guiltless conscience regarding the accident. (Cô ấy có lương tâm trong sạch về vụ tai nạn.)
- He lived a simple and guiltless life. (Ông ấy đã sống một cuộc đời giản dị và trong sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be guiltless of something": vô tội về một việc gì đó.
- The investigation proved he was guiltless of any wrongdoing. (Cuộc điều tra chứng minh anh ta vô tội về mọi hành vi sai trái.)
"Guiltless pleasure": thú vui vô tội, lành mạnh, không gây hối hận.
- Reading a good book is a guiltless pleasure. (Đọc một cuốn sách hay là một thú vui vô tội.)
Biến thể và từ gần giống
Guiltlessly (trạng từ): một cách vô tội.
- He smiled guiltlessly, unaware of the trouble. (Anh ta cười một cách vô tội, không biết gì về rắc rối.)
Guiltlessness (danh từ): sự vô tội, tình trạng trong sạch.
- Her guiltlessness was evident to everyone. (Sự vô tội của cô ấy rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Innocent: vô tội, ngây thơ.
- Blameless: không đáng trách, vô tội.
- Sinless: không có tội lỗi (theo nghĩa tôn giáo/đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Guilty: có tội.
- Blameworthy: đáng trách.
- Culpable: đáng khiển trách, có lỗi.
A child looks up with a guiltless expression after the broken vase is discovered.
Adjective
- vô tội, trong sạch