unconscious

/ʌn'kɔnʃəs/
Học thuật
Thân thiện
unconscious

She was found unconscious on the floor after the accident.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bất tỉnh, ngất đi: Trạng thái không nhận thức, không phản ứng với các kích thích bên ngoài, như khi ngủ sâu hoặc bị chấn thương.
    • Không biết, không nhận thức được: Không ý thức hay nhận biết về một điều đó.
    • Vô ý thức, tự động: Hành động hoặc suy nghĩ xảy ra không sự kiểm soát hay ý định ý thức.
  2. Danh từ:

    • Tiềm thức: Phần tâm trí bao gồm những suy nghĩ, ký ức, xung động cảm xúc nằm ngoài nhận thức ý thức nhưng vẫn ảnh hưởng đến hành vi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He was found unconscious at the scene of the accident. (Anh ta được tìm thấy trong tình trạng bất tỉnh tại hiện trường vụ tai nạn.)
    • She was unconscious of the mistake she had just made. ( ấy không biết về lỗi sai mình vừa mắc phải.)
    • Breathing is mostly an unconscious process. (Hô hấp phần lớn một quá trình vô ý thức.)
  • Danh từ:

    • Dreams are often seen as messages from the unconscious. (Những giấc mơ thường được xem như thông điệp từ tiềm thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To knock someone unconscious": Đánh cho ai đó bất tỉnh.

    • The blow to the head knocked him unconscious. ( đánh vào đầu đã khiến anh ta bất tỉnh.)
  • "Collective unconscious": Vô thức tập thể (một khái niệm trong tâm lý học của Carl Jung).

    • Jung believed in a collective unconscious shared by all humanity. (Jung tin vào mộtthức tập thể được chia sẻ bởi toàn nhân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Unconsciously (trạng từ): Một cáchthức, không chủ đích.

    • He unconsciously tapped his fingers on the table. (Anh ấythức ngón tay lên bàn.)
  • Unconsciousness (danh từ): Trạng thái bất tỉnh.

    • The patient slipped into unconsciousness. (Bệnh nhân rơi vào trạng thái bất tỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Comatose: Hôn mê (nhấn mạnh trạng thái bất tỉnh sâu kéo dài).
  • Oblivious: Không hay biết, thờ ơ (về việc không nhận thức được điều ).
  • Subconscious: Tiềm thức (thường dùng thay thế cho 'unconscious' với tư cách danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các ý nghĩa thường được diễn đạt qua cấu trúc động từ + tính từ, dụ: "fall unconscious", "render unconscious").

Thành ngữ liên quan
  • Slip into unconsciousness: Rơi vào trạng thái bất tỉnh.
    • After the injury, he quickly slipped into unconsciousness. (Sau khi bị thương, anh ta nhanh chóng rơi vào trạng thái bất tỉnh.)
unconscious

She was found unconscious on the floor after the accident.

tính từ
  1. không biết; vô ý thức; không tự giác
    • to be unconscious of something
      không biết chuyện
  2. bất tỉnh, ngất đi
    • to become unconscious
      ngất đi
danh từ
  1. the unconscious tiềm thức