unaware
/'ʌbə'weə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không biết, không hay biết, không nhận thức được: Trạng thái không có kiến thức hoặc không nhận thức về một sự kiện, tình huống, hoặc thông tin cụ thể nào đó. Thường được theo sau bởi giới từ "of".
- Không chú ý, không để ý: Trạng thái không chú tâm hoặc không quan sát thấy điều gì đang xảy ra xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was completely unaware of the changes in the schedule. (Anh ấy hoàn toàn không biết về những thay đổi trong lịch trình.)
- She walked through the park, unaware of the beautiful sunset behind her. (Cô ấy bước qua công viên, không để ý đến hoàng hôn tuyệt đẹp phía sau.)
- They were unaware that the meeting had been cancelled. (Họ không hay biết rằng cuộc họp đã bị hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be blissfully unaware": hoàn toàn không biết một cách hạnh phúc, thường vì sự thiếu hiểu biết đó giúp tránh được lo lắng.
- He was blissfully unaware of the financial problems facing the company. (Anh ta hạnh phúc mà không biết gì về những vấn đề tài chính mà công ty đang đối mặt.)
"to remain unaware": tiếp tục không biết, không nhận ra.
- The public remained largely unaware of the potential risks. (Công chúng phần lớn vẫn không biết về những rủi ro tiềm ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unawares (trạng từ): một cách bất ngờ, không lường trước; trong tình trạng không biết.
- The news took me completely unawares. (Tin tức ập đến với tôi một cách hoàn toàn bất ngờ.)
- They were caught unawares by the sudden storm. (Họ bị bất ngờ bởi cơn bão đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
- Ignorant: ngu dốt, thiếu hiểu biết (mang sắc thái mạnh hơn, có thể chỉ sự thiếu kiến thức chung).
- Oblivious: đãng trí, không hay biết (nhấn mạnh việc không để ý do mải mê với việc khác).
- Unconscious: không ý thức được (thường về mặt thể chất hoặc tinh thần).
- Uninformed: không được thông tin, không biết.
Từ trái nghĩa
- Aware: ý thức, biết rõ.
- Conscious: có ý thức, nhận thức.
- Informed: được thông tin, hiểu biết.
Cụm từ liên quan
- "to catch someone unawares": làm ai đó bất ngờ, bắt gặp ai đó trong lúc họ không đề phòng.
- The teacher's question caught him unawares. (Câu hỏi của giáo viên làm anh ta bất ngờ.)
tính từ
- không biết, không hay