peccant
/'pekənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lỗi lầm, có tội lỗi: Chỉ trạng thái hoặc tính chất của một người đang phạm lỗi, mắc tội hoặc có hành vi sai trái.
- (Y học) Gây bệnh; có hại: Chỉ một yếu tố hoặc tác nhân có khả năng gây ra bệnh tật hoặc tổn hại cho sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (có lỗi lầm):
- The priest offered guidance to the peccant soul seeking forgiveness. (Vị linh mục đã đưa ra sự hướng dẫn cho linh hồn có tội đang tìm kiếm sự tha thứ.)
- He acknowledged his peccant behavior and promised to change. (Anh ấy thừa nhận hành vi sai trái của mình và hứa sẽ thay đổi.)
Tính từ (y học - gây bệnh):
- The doctor identified the peccant humor in the body's system. (Bác sĩ xác định được dịch có hại trong hệ thống cơ thể.)
- Removing the peccant tissue was necessary for recovery. (Việc loại bỏ mô bệnh là cần thiết cho sự hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peccant" là một từ có tính học thuật và trang trọng, thường được dùng trong văn chương, tôn giáo hoặc y học cổ điển hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong bối cảnh tôn giáo, từ này thường mô tả bản chất tội lỗi của con người.
- Trong bối cảnh y học lịch sử, nó đề cập đến các chất hoặc trạng thái được cho là gây mất cân bằng và bệnh tật trong cơ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Peccancy (danh từ): Tình trạng phạm tội, tình trạng có lỗi; (y học) tính chất gây bệnh.
- The peccancy of his actions was undeniable. (Tính chất sai trái trong hành động của anh ta là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Sinful: Có tội, tội lỗi.
- Guilty: Có tội, đáng trách.
- Culpable: Đáng khiển trách, có lỗi.
- Deleterious (trong ngữ cảnh y học): Có hại.
- Pathogenic (trong ngữ cảnh y học): Gây bệnh.
Từ trái nghĩa
- Innocent: Vô tội, trong sạch.
- Virtuous: Đức hạnh.
- Salubrious (trong ngữ cảnh y học): Lành mạnh, có lợi cho sức khỏe.
- Benign (trong ngữ cảnh y học): Lành tính, không gây hại.
Ghi chú
Từ peccant có nguồn gốc từ tiếng Latin "peccare", nghĩa là "phạm tội". Nghĩa y học cổ điển của từ này liên quan đến thuyết thể dịch, một học thuyết y học cổ cho rằng bệnh tật gây ra bởi sự mất cân bằng của các chất lỏng trong cơ thể.
tính từ
- có lỗi lầm, có tội lỗi
- (y học) gây bệnh; có hại