villainous
/'vilənəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hung ác, tàn bạo, côn đồ: Dùng để mô tả tính cách, hành vi hoặc bản chất cực kỳ xấu xa, độc ác, đặc biệt là của những kẻ phản diện hoặc tội phạm.
- Đê hèn, xấu xa: Chỉ sự đáng khinh, thấp hèn về mặt đạo đức.
- (Thông tục) Tồi tệ, khó chịu, ghê tởm: Dùng để mô tả một thứ gì đó rất tệ, gây khó chịu hoặc kinh tởm (thường dùng cho thời tiết hoặc tình huống).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The king was betrayed by his villainous advisor. (Nhà vua bị phản bội bởi người cố vấn đê hèn của mình.)
- He has a villainous plan to take over the company. (Hắn ta có một âm mưu xấu xa để chiếm đoạt công ty.)
- We had to cancel the picnic because of the villainous weather. (Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại vì thời tiết tồi tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "villainous act/deed": hành động hung ác/tàn bạo.
- History will remember his villainous acts. (Lịch sử sẽ ghi nhớ những hành động tàn bạo của hắn.)
- "villainous character": nhân vật phản diện (trong văn học, phim ảnh).
- The actor is famous for playing villainous characters. (Nam diễn viên nổi tiếng với việc đóng các vai phản diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Villain (n): kẻ phản diện, kẻ xấu, nhân vật ác.
- The villain in the story was finally defeated. (Kẻ phản diện trong câu chuyện cuối cùng đã bị đánh bại.)
- Villainy (n): hành vi hung ác, tội ác, tính chất đê hèn.
- The extent of his villainy shocked everyone. (Mức độ tàn ác của hắn làm mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Wicked: gian ác, xấu xa.
- Evil: ác, tà ác.
- Nefarious: cực kỳ tội lỗi hoặc vô đạo đức.
- Diabolical: quỷ quyệt, ma quái.
- Heinous: ghê tởm, tàn ác (thường cho tội ác).
Từ trái nghĩa
- Virtuous: đức hạnh.
- Noble: cao thượng.
- Heroic: anh hùng.
Thành ngữ liên quan
- A villainous look/glare: cái nhìn/cái liếc xấu xa, đầy ác ý.
- He gave me a villainous look when I disagreed. (Hắn ném cho tôi một cái nhìn đầy ác ý khi tôi phản đối.)
tính từ
- côn đồ, hung ác
- villainous deedhành động côn đồ
- đê hèn, xấu xa
- villainous facebộ mặt đê hèn
- (thông tục) ghê tởm, bẩn thỉu, thật là xấu
- villainous weathertrời thật là xấu