unconscionable

/ʌn'kɔnʃnəbl/
Học thuật
Thân thiện
unconscionable

The landlord's unconscionable rent increase forced the family to move.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Táng tận lương tâm, trái với lương tâm: Chỉ hành động hoặc sự việc cực kỳ sai trái, vô đạo đức, vượt quá mọi chuẩn mực công bằng hoặc lẽ phải thông thường.
    • Quá đáng, quá mức (về quy mô hoặc mức độ): Chỉ điều đó vượt xa giới hạn hợp hoặc chấp nhận được, đến mức không thể biện minh được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It was unconscionable for the company to exploit child labor. (Việc công ty bóc lột lao động trẻ em hành động táng tận lương tâm.)
    • The lawyer was accused of unconscionable conduct for hiding evidence. (Luật sư bị cáo buộc hành vi trái với lương tâm khi che giấu chứng cứ.)
    • They made an unconscionable amount of profit from the disaster. (Họ kiếm được một khoản lợi nhuận quá đáng từ thảm họa.)
    • We had to wait for an unconscionable length of time. (Chúng tôi đã phải chờ đợi trong một khoảng thời gian dài quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unconscionable bargain" hoặc "unconscionable contract": Một thỏa thuận hoặc hợp đồng bất công nghiêm trọng, thường bị tòa án hủy bỏ lợi dụng sự yếu thế của một bên.
    • The court ruled the loan agreement was an unconscionable contract due to its exorbitant interest rates. (Tòa án phán quyết rằng thỏa thuận cho vay một hợp đồng bất công lãi suất cắt cổ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Unconscionably (trạng từ): một cách táng tận lương tâm, một cách quá đáng.
    • The service was unconscionably slow. (Dịch vụ chậm một cách quá đáng.)
  • Conscionable (tính từ, hiếm gặp): hợp lẽ phải, phù hợp với lương tâm. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Outrageous: thái quá, kinh khủng, trắng trợn.
  • Unscrupulous: vô liêm sỉ, không nguyên tắc.
  • Exorbitant: quá cao, cắt cổ (về giá cả).
  • Unethical: phi đạo đức.
Từ trái nghĩa
  • Conscionable: hợp lẽ phải.
  • Ethical: đạo đức.
  • Reasonable: hợp .
  • Moderate: vừa phải, ôn hòa.
unconscionable

The landlord's unconscionable rent increase forced the family to move.

tính từ
  1. hoàn toàn vô ý, hoàn toàn không hợp lẽ phải
  2. táng tận lương tâm

Từ tương tự

Từ chứa "unconscionable"

Từ có nhắc đến "unconscionable"